FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coventry City vs Watford, 18h30 ngày 25/10
Coventry City
-1 0.95
+1 0.90
2.5 0.62
u 1.20
1.43
5.45
4.35
-0.5 0.95
+0.5 0.75
1.25 1.03
u 0.78
1.82
5.3
2.48
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Coventry City vs Watford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coventry City vs Watford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coventry City vs Watford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coventry City vs Watford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs Watford
Kiến tạo: Tatsuhiro Sakamoto
James Abankwah
Mamadou Doumbia
Matthew PollockRa sân: Moussa Sissoko
Hector KyprianouRa sân: Edo Kayembe
Ra sân: Bobby Thomas
Nestory IrankundaRa sân: Kwadwo Baah
Vivaldo SemedoRa sân: Mamadou Doumbia
3 - 1 Imran Louza
Ra sân: Haji Wright
Ra sân: Ephron Mason-Clarke
Ra sân: Milan van Ewijk
Thomas InceRa sân: Rocco Vata
Nestory Irankunda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS Watford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 76 | 69 | 90.79% | 4 | 1 | 90 | 7.02 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 0 | 40 | 7.47 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 2 | 22 | 6.65 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 2 | 0 | 56 | 6.33 | |
| 26 | Luke Woolfenden | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 34 | 6.52 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 23 | 6.18 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 1 | 0 | 69 | 7.63 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 2 | 32 | 8.11 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 0 | 58 | 7.11 | |
| 9 | Ellis Simms | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 28 | 6.62 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 34 | 7.53 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 34 | 6.33 |
Watford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Moussa Sissoko | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.89 | |
| 1 | Egil Selvik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 5.59 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 39 | 6.05 | |
| 39 | Edo Kayembe | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 5.89 | |
| 10 | Imran Louza | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 3 | 1 | 62 | 7.11 | |
| 6 | Matthew Pollock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 15 | 6.36 | |
| 34 | Kwadwo Baah | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 22 | 6.03 | |
| 5 | Hector Kyprianou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 2 | 15 | 6.46 | |
| 2 | Jeremy Ngakia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 6 | 0 | 53 | 6.51 | |
| 25 | James Abankwah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 32 | 4.8 | |
| 66 | Nestory Irankunda | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 4 | Kevin Keben Biakolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 58 | 6.09 | |
| 18 | Vivaldo Semedo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.48 | |
| 11 | Rocco Vata | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 6.43 | |
| 20 | Mamadou Doumbia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 3 | 27 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

