FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Coventry City vs West Brom, 03h00 ngày 31/10
Coventry City
-0.25 0.94
+0.25 0.86
2.5 1.00
u 0.70
2.18
2.85
3.30
-0 0.94
+0 1.10
1 1.02
u 0.68
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Coventry City vs West Brom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Coventry City vs West Brom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Coventry City vs West Brom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Coventry City vs West Brom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Coventry City vs West Brom
0 - 1 Grady Diangana
Nathaniel Chalobah
Cedric Kipre
Brandon Thomas-AsanteRa sân: Nathaniel Chalobah
Conor TownsendRa sân: Jed Wallace
Ra sân: Milan van Ewijk
Ra sân: Bobby Thomas
Kyle Bartley
0 - 2 Brandon Thomas-Asante Kiến tạo: Matthew Phillips
Okay Yokuslu
Erik Pieters
Ra sân: Jamie Allen
Ra sân: Haji Wright
Tom FellowsRa sân: Grady Diangana
Darnell FurlongRa sân: Gonzalo Avila Gordon
Jayson MolumbyRa sân: Alex Mowatt
Matthew Phillips
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Coventry City VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Coventry City vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Coventry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kyle McFadzean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 29 | 5.9 | |
| 13 | Ben Wilson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 13 | 4.96 | |
| 14 | Ben Sheaf | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 0 | 57 | 6.49 | |
| 11 | Haji Wright | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.88 | |
| 3 | Jay Dasilva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 24 | 23 | 95.83% | 3 | 0 | 39 | 6.26 | |
| 15 | Liam Kitching | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 1 | 44 | 6.2 | |
| 7 | Tatsuhiro Sakamoto | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 37 | 6.71 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 5 | 1 | 48 | 5.93 | |
| 28 | Josh Eccles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 41 | 39 | 95.12% | 4 | 1 | 56 | 6.94 | |
| 4 | Bobby Thomas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 38 | 5.92 | |
| 8 | Jamie Allen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 6.27 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Erik Pieters | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 32 | 6.38 | |
| 10 | Matthew Phillips | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.78 | |
| 14 | Nathaniel Chalobah | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 35 | Okay Yokuslu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 32 | 6.71 | |
| 7 | Jed Wallace | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.68 | |
| 27 | Alex Mowatt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 24 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 7.44 | |
| 11 | Grady Diangana | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 34 | 7.17 | |
| 4 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 27 | 6.85 | |
| 26 | Gonzalo Avila Gordon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

