FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận CR Belouizdad vs ES Setif, 01h30 ngày 26/12

Vòng 8
01:30 ngày 26/12/2025
CR Belouizdad
Đã kết thúc 3 - 1 (0 - 0)
ES Setif
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 11°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.925
+2
1.806
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.98
Xỉu
1.757
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.89
Tỷ số chính xác
1-0
3.7 11
2-0
5.2 48
2-1
9.8 11
3-1
20 32
3-2
80 60
4-2
170 195
4-3
200 200
0-0
5.2
1-1
7.4
2-2
40
3-3
150
4-4
200
AOS
44

VĐQG Angiêri » 30

KQBD CR Belouizdad vs ES Setif hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CR Belouizdad vs ES Setif, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số CR Belouizdad vs ES Setif, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Angiêri 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CR Belouizdad vs ES Setif hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả CR Belouizdad vs ES Setif

CR Belouizdad CR Belouizdad
Phút
ES Setif ES Setif
match yellow.png
34'
Djaber Kaassis match yellow.png
54'
58'
match change Abeddy Biramahire
Ra sân: Aissa Boudechicha
58'
match change Gharbi
Ra sân: Kheir Toual
Youcef Amine Laouafi 1 - 0 match goal
63'
70'
match yellow.png
75'
match yellow.png Oussama Daibeche
Lofti Boussouar 2 - 0
Kiến tạo: Abdennour Belhocini
match goal
76'
79'
match change Mudasiru Salifu
Ra sân: Oussama Daibeche
85'
match pen 2 - 1 Akram Djahnit
Mohamed Ali Ben Hammouda
Ra sân: Lofti Boussouar
match change
87'
Abderrahmane Bekkour
Ra sân: Abdennour Belhocini
match change
90'
Mohamed Ali Ben Hammouda 3 - 1 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CR Belouizdad VS ES Setif

CR Belouizdad CR Belouizdad
ES Setif ES Setif
17
 
Tổng cú sút
 
6
9
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Phạt góc
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
8
 
Sút ra ngoài
 
3
80
 
Pha tấn công
 
73
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%

Đội hình xuất phát

Substitutes

17
Islam Abbaci
4
Abderrahmane Bekkour
22
Mohamed Belkhir
20
Mohamed Ali Ben Hammouda
29
Bilal Boukerchaoui
10
Endri Cekici
16
Anes Mokhtar
25
Younes Ouassa
15
Housseyn Selmi
CR Belouizdad CR Belouizdad 4-4-2
4-2-3-1 ES Setif ES Setif
30
Chaal
21
Laouafi
24
Khacef
2
Keddad
3
Benayada
13
Boussoua...
27
Kaassis
8
Benguit
5
Kelalech...
11
Bentahar
7
Belhocin...
16
Saidi
27
Hamidi
5
Douar
4
Boubekeu...
3
Naim
6
Daibeche
8
Ferhani
17
Boukerma
11
Toual
26
Boudechi...
20
Zerrouki

Substitutes

Đội hình dự bị
CR Belouizdad CR Belouizdad
Islam Abbaci 17
Abderrahmane Bekkour 4
Mohamed Belkhir 22
Mohamed Ali Ben Hammouda 20
Bilal Boukerchaoui 29
Endri Cekici 10
Anes Mokhtar 16
Younes Ouassa 25
Housseyn Selmi 15
CR Belouizdad ES Setif

Dữ liệu đội bóng:CR Belouizdad vs ES Setif

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1.67
5 Sút trúng cầu môn 4
5.67 Phạm lỗi 7.67
6.67 Phạt góc 3.33
1.33 Thẻ vàng 2.33
54.33% Kiểm soát bóng 42%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.3
0.8 Bàn thua 1.1
4.1 Sút trúng cầu môn 4.9
6 Phạm lỗi 2.3
4.9 Phạt góc 4.7
1.5 Thẻ vàng 2.4
52.4% Kiểm soát bóng 49.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CR Belouizdad (48trận)
Chủ Khách
ES Setif (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
3
5
4
HT-H/FT-T
4
1
3
6
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
1
0
HT-H/FT-H
6
10
5
3
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
0
1
HT-B/FT-B
2
8
1
2