FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crawley Town vs Birmingham City, 03h10 ngày 24/12
Crawley Town
+1.5 0.85
-1.5 1.00
2.75 0.70
u 0.90
6.20
1.35
4.55
+0.5 0.85
-0.5 0.81
1.25 0.87
u 0.73
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Crawley Town vs Birmingham City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crawley Town vs Birmingham City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crawley Town vs Birmingham City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crawley Town vs Birmingham City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crawley Town vs Birmingham City
Ra sân: Ade Adeyemo
Christoph Klarer
Ra sân: Tola Showunmi
Ethan LairdRa sân: Lee Buchanan
Ra sân: Max Anderson
Ra sân: Panutche Camara
Marc LeonardRa sân: Willum Thor Willumsson
Lyndon DykesRa sân: Alfie May
Ra sân: Dion Conroy
Ra sân: Harry Forster
0 - 1 Jay Stansfield Kiến tạo: Keshi Anderson
Taylor Gardner-HickmanRa sân: Keshi Anderson
Luke HarrisRa sân: Jay Stansfield
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crawley Town VS Birmingham City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crawley Town vs Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crawley Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Toby Mullarkey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 31 | 7.24 | |
| 1 | Joseph Wollacott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 1 | 5.56% | 0 | 1 | 24 | 6.87 | |
| 3 | Dion Conroy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 24 | 6.75 | |
| 12 | Panutche Camara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 37 | 7.25 | |
| 10 | Ronan Darcy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 6 | Max Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.72 | |
| 19 | Jeremy Kelly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 1 | 14 | 6.19 | |
| 5 | Charlie Barker | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 33 | 6.63 | |
| 7 | Harry Forster | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 5 | 0 | 34 | 7.25 | |
| 9 | Will Swan | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.23 | |
| 29 | Tola Showunmi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 5.87 | |
| 22 | Ade Adeyemo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.17 |
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 6 | Krystian Bielik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 4 | 70 | 7.43 | |
| 25 | Ben Davies | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 1 | 41 | 6.67 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.21 | |
| 14 | Keshi Anderson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 35 | 6.73 | |
| 13 | Paik Seung Ho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 3 | 41 | 6.7 | |
| 9 | Alfie May | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.26 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 3 | Lee Buchanan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 1 | 55 | 6.55 | |
| 4 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.28 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

