FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crawley Town vs Swindon Town, 22h00 ngày 01/01
Crawley Town
-0.25 0.98
+0.25 0.72
2.75 0.73
u 0.87
2.23
2.57
3.48
-0 0.98
+0 0.93
1.25 0.97
u 0.63
Hạng 2 Anh » 1
KQBD Crawley Town vs Swindon Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crawley Town vs Swindon Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crawley Town vs Swindon Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crawley Town vs Swindon Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crawley Town vs Swindon Town
Kiến tạo: Ronan Darcy
Kiến tạo: Jay Williams
George McEachranRa sân: Tyrese Shade
Jake CainRa sân: Liam Kinsella
Ra sân: Jack Roles
Ra sân: Ronan Darcy
Ra sân: Jay Williams
Anton DworzakRa sân: Saidou Khan
3 - 1 Daniel Kemp Kiến tạo: Jake Cain
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crawley Town VS Swindon Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crawley Town vs Swindon Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crawley Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adam Campbell | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.54 | |
| 1 | Corey Addai | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 19 | 57.58% | 0 | 0 | 41 | 7.14 | |
| 3 | Dion Conroy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 40 | 6.56 | |
| 20 | Joy Mukena | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 27 | 6.62 | |
| 30 | Will Wright | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 24 | 6.48 | |
| 26 | Jay Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 19 | 6.77 | |
| 11 | Jack Roles | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 7.78 | |
| 10 | Ronan Darcy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 7.26 | |
| 9 | Danilo Orsi-Dadomo | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 7.39 | |
| 25 | Nicholas Tsaroulla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 5 | Harry Ransom | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 6.83 |
Swindon Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Charlie Austin | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 2 | 4 | 17 | 6.79 | |
| 23 | Liam Kinsella | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 26 | 5.93 | |
| 10 | Daniel Kemp | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 4 | 1 | 23 | 6.01 | |
| 28 | Tyrese Shade | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 34 | 6.16 | |
| 44 | Lewis Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 32 | 5.35 | |
| 2 | Remeao Hutton | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 4 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 25 | 6.41 | |
| 22 | Udoka Godwin-Malife | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 3 | 50 | 6.07 | |
| 7 | Jake Young | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 1 | 0 | 18 | 6.04 | |
| 17 | Williams Kokolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 40 | 5.85 | |
| 8 | Saidou Khan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 5.98 | |
| 31 | Harrison Minturn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 32 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

