Kết quả bóng đá trận CRB AL vs Sport Club do Recife, 07h00 ngày 16/09

Vòng 28
07:00 ngày 16/09/2026
CRB AL
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Sport Club do Recife
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.961
+2
1.847
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.833
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.7 11.5
2-0
9.8 21
2-1
7.9 18.5
3-1
14 41
3-2
21 31
4-2
41 86
4-3
81 111
0-0
12
1-1
6.7
2-2
13
3-3
46
4-4
151
AOS
-

Hạng 2 Brazil » 28

KQBD CRB AL vs Sport Club do Recife hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá CRB AL vs Sport Club do Recife, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số CRB AL vs Sport Club do Recife, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Brazil 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả CRB AL vs Sport Club do Recife hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả CRB AL vs Sport Club do Recife

CRB AL CRB AL
Phút
Sport Club do Recife Sport Club do Recife
Matheus Simonete Bressaneli match yellow.png
7'
Crystopher(Assists:Mikael Filipe Viana de Sousa) 1 - 0 match goal
16'
Daniel Sampaio Simoes match yellow.png
30'
30'
match yellow.png Carlos Maria De Pena Bonino
Hereda
Ra sân: Kevin Peterson Dos Santos Silva
match change
46'
46'
match change Luiz Eduardo Teodora da Silva
Ra sân: Diego Hernandez
46'
match change Fernando Sobral
Ra sân: Biel
46'
match change Augusto
Ra sân: Marcelo Ajul
47'
match var Carlos Maria De Pena Bonino(Reason:Goal Disallowed - offside)
Crystopher match yellow.png
54'
Joao Joao Neto Martins
Ra sân: Mikael Filipe Viana de Sousa
match change
62'
Thiago Fernandes Rodrigues
Ra sân: Vinicius Barata
match change
62'
66'
match change Patrick de Paula
Ra sân: Edson Lucas Pereira
Geovane
Ra sân: Daniel Sampaio Simoes
match change
76'
Luiz Gustavo Novaes Palhares,Luizao
Ra sân: Pedro Henrique de Castro Silva
match change
81'
83'
match change Altemir Cordeiro Pessoa Neto
Ra sân: Jose Gabriel dos Santos Silva
Geovane match yellow.png
84'
86'
match yellow.png Fernando Sobral
Hereda(Assists:Crystopher) 2 - 0 match goal
89'
90'
match goal 2 - 1 Patrick de Paula(Assists:Pedro Henrique Perotti)

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật CRB AL VS Sport Club do Recife

CRB AL CRB AL
Sport Club do Recife Sport Club do Recife
5
 
Phạt góc
 
3
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
4
 
Thẻ vàng
 
2
22
 
Tổng cú sút
 
11
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Sút ra ngoài
 
5
5
 
Cản sút
 
3
7
 
Sút Phạt
 
8
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
404
 
Số đường chuyền
 
532
85%
 
Chuyền chính xác
 
85%
8
 
Phạm lỗi
 
7
1
 
Việt vị
 
3
0
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
6
4
 
Rê bóng thành công
 
15
14
 
Đánh chặn
 
6
23
 
Ném biên
 
21
5
 
Cản phá thành công
 
15
7
 
Thử thách
 
7
0
 
Successful center
 
1
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
32
 
Long pass
 
21
102
 
Pha tấn công
 
88
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
47
3
 
Cơ hội lớn
 
1
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
13
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.82
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.34
1.82
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.29
1.82
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.34
1.85
 
Cú sút trúng đích
 
0.27
35
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
14
 
Số quả tạt chính xác
 
17
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
25
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Douglas Baggio de Oliveira Costa
26
Estevao Barreto de Oliveira
27
Fabio Alemao
18
Geovane
44
Henri Marinho dos Santos
32
Hereda
19
Joao Joao Neto Martins
50
Luiz Gustavo Novaes Palhares,Luizao
12
Matheus Albino Carneiro
16
Maycon
17
Thiago Fernandes Rodrigues
95
Ygor Catatau
CRB AL CRB AL 4-1-4-1
4-2-3-1 Sport Club do Recife Sport Club do Recife
1
Ferreira
6
Silva
33
Lyncon
22
Bressane...
2
Silva
21
Silva
97
Dada
10
Simoes
8
Crystoph...
20
Barata
28
Sousa
26
Wencesla...
3
Ajul
5
Benevenu...
33
Almeida
96
Pereira
23
Silva
6
Biel
30
Barletta
20
Hernande...
10
Bonino
9
Perotti

Substitutes

68
Augusto
21
Brenno
25
Clayson Henrique da Silva Vieira
77
Luiz Eduardo Teodora da Silva
88
Fernando Sobral
28
Habraao Lincon do Nascimento
31
Marlon Douglas De Sales Silva
40
Matheus Baraka
19
Altemir Cordeiro Pessoa Neto
7
Patrick de Paula
76
Rai
29
Willian Osmar de Oliveira Silva
Đội hình dự bị
CRB AL CRB AL
Douglas Baggio de Oliveira Costa 7
Estevao Barreto de Oliveira 26
Fabio Alemao 27
Geovane 18
Henri Marinho dos Santos 44
Hereda 32
Joao Joao Neto Martins 19
Luiz Gustavo Novaes Palhares,Luizao 50
Matheus Albino Carneiro 12
Maycon 16
Thiago Fernandes Rodrigues 17
Ygor Catatau 95
CRB AL Sport Club do Recife
68 Augusto
21 Brenno
25 Clayson Henrique da Silva Vieira
77 Luiz Eduardo Teodora da Silva
88 Fernando Sobral
28 Habraao Lincon do Nascimento
31 Marlon Douglas De Sales Silva
40 Matheus Baraka
19 Altemir Cordeiro Pessoa Neto
7 Patrick de Paula
76 Rai
29 Willian Osmar de Oliveira Silva

Dữ liệu đội bóng:CRB AL vs Sport Club do Recife

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.33
1.67 Bàn thua 1.33
5.67 Phạt góc 6.33
1.67 Thẻ vàng 1.33
7 Sút trúng cầu môn 4.67
46.67% Kiểm soát bóng 61%
11 Phạm lỗi 10.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.4
0.8 Bàn thua 1.1
4.9 Phạt góc 4.3
1.5 Thẻ vàng 1.4
6.1 Sút trúng cầu môn 3.9
50.5% Kiểm soát bóng 54.5%
12.5 Phạm lỗi 12.5

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

CRB AL (53trận)
Chủ Khách
Sport Club do Recife (50trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
8
5
7
5
HT-H/FT-T
7
2
7
3
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
1
0
1
2
HT-H/FT-H
2
5
7
4
HT-B/FT-H
1
3
1
1
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
2
3
0
3
HT-B/FT-B
4
7
3
4