FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cremonese vs AC Milan, 18h30 ngày 01/03
Cremonese
+1 0.94
-1 0.94
2.5 16.00
u 0.01
6.70
1.35
4.50
+0.5 0.94
-0.5 0.83
1.25 1.03
u 0.78
7.4
1.8
2.3
Serie A » 1
KQBD Cremonese vs AC Milan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cremonese vs AC Milan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cremonese vs AC Milan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cremonese vs AC Milan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cremonese vs AC Milan
Niclas FullkrugRa sân: Alexis Saelemaekers
Samuele RicciRa sân: Youssouf Fofana
Ra sân: Alessio Zerbin
Ra sân: Matteo Bianchetti
Ra sân: Jamie Vardy
Christopher NkunkuRa sân: Christian Pulisic
Zachary AthekameRa sân: Fikayo Tomori
Ra sân: Jari Vandeputte
0 - 1 Starhinja Pavlovic Kiến tạo: Koni De Winter
Pervis Josue Estupinan TenorioRa sân: Davide Bartesaghi
0 - 2 Rafael Leao Kiến tạo: Christopher Nkunku
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cremonese VS AC Milan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cremonese vs AC Milan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cremonese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Milan Djuric | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 4 | 6 | 6.32 | |
| 15 | Matteo Bianchetti | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 49 | 7.39 | |
| 10 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 21 | 6.66 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 4 | 42 | 6.91 | |
| 90 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 33 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 27 | Jari Vandeputte | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 6 | 55 | 44 | 80% | 10 | 1 | 75 | 7.52 | |
| 5 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 0 | 58 | 6.69 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 41 | 7.78 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 7 | 0 | 53 | 6.86 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 0 | 46 | 6.49 | |
| 7 | Alessio Zerbin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 6 | 0 | 30 | 6.07 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 4 | Tommaso Barbieri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 55 | Francesco Folino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 1 | 56 | 7.16 |
AC Milan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 3 | 0 | 75 | 6.98 | |
| 9 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 3 | 61 | 7.25 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 36 | 7.05 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 37 | 6.04 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 1 | 0 | 64 | 6.95 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 5 | 2 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 48 | 6.48 | |
| 56 | Alexis Saelemaekers | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 50 | 6.85 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 1 | 49 | 7.11 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 44 | 7.04 | |
| 4 | Samuele Ricci | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.27 | |
| 5 | Koni De Winter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 58 | 7.48 | |
| 24 | Zachary Athekame | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 8 | 6.09 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 30 | 26 | 86.67% | 7 | 1 | 59 | 7.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

