FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cremonese vs Atalanta, 20h00 ngày 01/04
Cremonese
+1 0.88
-1 0.98
3.5 1.35
u 0.40
5.40
1.50
3.95
+0.25 0.88
-0.25 1.45
0.5 1.55
u 0.20
Serie A » 1
KQBD Cremonese vs Atalanta hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cremonese vs Atalanta, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cremonese vs Atalanta, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cremonese vs Atalanta hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cremonese vs Atalanta
Mario Pasalic
0 - 1 Marten de Roon
Ademola LookmanRa sân: Luis Fernando Muriel Fruto
Jeremie BogaRa sân: Mario Pasalic
Rafael Toloi
Rasmus HojlundRa sân: Duvan Estevan Zapata Banguera
Joakim MaehleRa sân: Davide Zappacosta
Ra sân: Daniel Ciofani
Ra sân: Luka Lochoshvili
1 - 2 Jeremie Boga Kiến tạo: Rasmus Hojlund
Ra sân: Marco Benassi
Ra sân: Souahilo Meite
Ra sân: Michele Castagnetti
Merih DemiralRa sân: Rafael Toloi
1 - 3 Ademola Lookman Kiến tạo: Ederson Jose dos Santos Lourenco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cremonese VS Atalanta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cremonese vs Atalanta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cremonese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Matteo Bianchetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.34 | |
| 9 | Daniel Ciofani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 28 | Souahilo Meite | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.47 | |
| 19 | Michele Castagnetti | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 6 | Charles Pickel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.25 | |
| 26 | Marco Benassi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 12 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.35 | |
| 4 | Emanuel Aiwu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 3 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.19 | |
| 44 | Luka Lochoshvili | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.34 | |
| 74 | Frank Cedric Tsadjout | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.23 |
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luis Fernando Muriel Fruto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 2 | Rafael Toloi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 8 | 5.92 | |
| 6 | Jose Luis Palomino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.49 | |
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.43 | |
| 91 | Duvan Estevan Zapata Banguera | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.02 | |
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.44 | |
| 88 | Mario Pasalic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.33 | |
| 22 | Matteo Ruggeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.08 | |
| 42 | Giorgio Scalvini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

