FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cremonese vs Atalanta, 01h45 ngày 26/10
Cremonese
+1 0.81
-1 1.07
2.5 0.62
u 1.25
6.50
1.40
4.20
+0.5 0.81
-0.5 0.93
1.25 0.95
u 0.85
6.5
1.91
2.5
Serie A » 1
KQBD Cremonese vs Atalanta hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cremonese vs Atalanta, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cremonese vs Atalanta, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cremonese vs Atalanta hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cremonese vs Atalanta
Ra sân: Antonio Sanabria
Gianluca ScamaccaRa sân: Nikola Krstovic
Lazar SamardzicRa sân: Charles De Ketelaere
Ra sân: Mikayil Faye
Ra sân: Martin Ismael Payero
Gianluca Scamacca
Marco BrescianiniRa sân: Mario Pasalic
Kamal Deen SulemanaRa sân: Marten de Roon
1 - 1 Marco Brescianini
Ra sân: Alessio Zerbin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cremonese VS Atalanta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cremonese vs Atalanta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cremonese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Marco Silvestri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 15 | 39.47% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 20 | Franco Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.02 | |
| 15 | Matteo Bianchetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 10 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 23 | 7.03 | |
| 99 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 14 | 6.17 | |
| 27 | Jari Vandeputte | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 41 | 29 | 70.73% | 5 | 0 | 57 | 6.77 | |
| 7 | Alessio Zerbin | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 0 | 41 | 6.61 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.42 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 44 | 6.88 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 6 | 47 | 7.21 | |
| 19 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 6.51 | |
| 22 | Romano Floriani | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 5 | 33 | 6.68 | |
| 4 | Tommaso Barbieri | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 1 | 40 | 6.88 | |
| 30 | Mikayil Faye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 2 | 33 | 7.21 | |
| 55 | Francesco Folino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.17 |
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 1 | 3 | 48 | 6.29 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 6 | 76 | 6.88 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 62 | 54 | 87.1% | 1 | 1 | 67 | 6.4 | |
| 11 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 0 | 3 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 0 | 47 | 6.79 | |
| 9 | Gianluca Scamacca | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 5.94 | |
| 90 | Nikola Krstovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 31 | 6.51 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 45 | 7.01 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 4 | 45 | 40 | 88.89% | 5 | 2 | 72 | 6.91 | |
| 44 | Marco Brescianini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 7.24 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 2 | 46 | 6.04 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 1 | 72 | 6.17 | |
| 59 | Nicola Zalewski | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 9 | 0 | 73 | 6.68 | |
| 7 | Kamal Deen Sulemana | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 10 | Lazar Samardzic | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 3 | 72 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

