FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cremonese vs Napoli, 21h00 ngày 28/12
Cremonese
+0.75 1.08
-0.75 0.80
2.5 1.38
u 0.40
5.50
1.52
3.65
+0.25 1.08
-0.25 0.75
1 1.08
u 0.73
5.6
2.17
2.07
Serie A » 1
KQBD Cremonese vs Napoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cremonese vs Napoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cremonese vs Napoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cremonese vs Napoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cremonese vs Napoli
0 - 1 Rasmus Hojlund
Juan Guilherme Nunes Jesus
Scott Mctominay
0 - 2 Rasmus Hojlund Kiến tạo: Scott Mctominay
Miguel Ortega GutierrezRa sân: Leonardo Spinazzola
Noa LangRa sân: Elif Elmas
Ra sân: Tommaso Barbieri
Ra sân: Antonio Sanabria
Alessandro BuongiornoRa sân: David Neres Campos
Ra sân: Alessio Zerbin
Ra sân: Alberto Grassi
Ra sân: Matteo Bianchetti
Pasquale MazzocchiRa sân: Matteo Politano
Lorenzo LuccaRa sân: Rasmus Hojlund
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cremonese VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cremonese vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cremonese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Matteo Bianchetti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 58 | 5.98 | |
| 10 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 24 | 6.23 | |
| 99 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 21 | 6.21 | |
| 90 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 33 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 1 | 0 | 58 | 5.92 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 24 | 57.14% | 0 | 0 | 61 | 6.94 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 1 | 38 | 6.37 | |
| 11 | Dennis Johnsen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 2 | 0 | 21 | 6.07 | |
| 7 | Alessio Zerbin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 36 | 6.29 | |
| 14 | Faris Pemi Moumbagna | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 12 | 5.97 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 1 | 43 | 6.13 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 60 | 55 | 91.67% | 1 | 1 | 76 | 6.82 | |
| 38 | Warren Bondo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 47 | 6.21 | |
| 22 | Romano Floriani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 4 | Tommaso Barbieri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 1 | 51 | 6.42 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Leonardo Spinazzola | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 38 | 6.54 | |
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 59 | 6.68 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 1 | 68 | 7.27 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 7 | 0 | 55 | 7.36 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 66 | 7.29 | |
| 7 | David Neres Campos | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 43 | 6.36 | |
| 32 | Vanja Milinkovic Savic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 49 | 6.94 | |
| 4 | Alessandro Buongiorno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 6 | 6.2 | |
| 20 | Elif Elmas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 17 | 6.38 | |
| 8 | Scott Mctominay | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 1 | 58 | 8 | |
| 30 | Pasquale Mazzocchi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 70 | Noa Lang | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 4 | 0 | 26 | 6.58 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 1 | 72 | 6.76 | |
| 3 | Miguel Ortega Gutierrez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 37 | 6.25 | |
| 19 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 3 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 43 | 8.27 | |
| 27 | Lorenzo Lucca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

