FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cremonese vs Parma, 20h00 ngày 21/09
Cremonese
-0 0.87
+0 1.01
2.5 1.05
u 0.73
2.80
2.40
3.00
-0 0.87
+0 1.03
1 1.10
u 0.70
3.2
3.6
2.05
Serie A » 1
KQBD Cremonese vs Parma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cremonese vs Parma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cremonese vs Parma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cremonese vs Parma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cremonese vs Parma
Ra sân: Michele Collocolo
Ra sân: Matteo Bianchetti
Ra sân: Jari Vandeputte
Gaetano Pio OristanioRa sân: Mateo Pellegrino Casalanguila
Ra sân: Antonio Sanabria
Ra sân: Alessio Zerbin
Christian OrdonezRa sân: Adrian Bernabe Garcia
Mathias Fjortoft LovikRa sân: Pontus Almqvist
Milan DjuricRa sân: Patrick Cutrone
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cremonese VS Parma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cremonese vs Parma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cremonese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Franco Vazquez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 4 | 2 | 46 | 7 | |
| 15 | Matteo Bianchetti | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 23 | Federico Ceccherini | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 30 | 7 | |
| 99 | Antonio Sanabria | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 2 | 17 | 6 | |
| 33 | Alberto Grassi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 47 | 7 | |
| 27 | Jari Vandeputte | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 49 | 7.5 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 4 | 36 | 6.8 | |
| 11 | Dennis Johnsen | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 3 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 7 | Alessio Zerbin | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 14 | Faris Pemi Moumbagna | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.3 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 74 | 65 | 87.84% | 0 | 1 | 88 | 7 | |
| 38 | Warren Bondo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 0 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Defender | 1 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 5 | 61 | 7.2 | |
| 18 | Michele Collocolo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 22 | Romano Floriani | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 21 | 6.4 |
Parma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Milan Djuric | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 32 | Patrick Cutrone | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 25 | 6.3 | |
| 11 | Pontus Almqvist | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 1 | 44 | 7.4 | |
| 15 | Enrico Del Prato | Defender | 1 | 1 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 0 | 77 | 7 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Defender | 2 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 12 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 2 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 21 | Gaetano Pio Oristanio | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 3 | 1 | 9 | 6.8 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 6 | 23 | 6.9 | |
| 16 | Mandela Keita | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 2 | 67 | 6.9 | |
| 18 | Mathias Fjortoft Lovik | Defender | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 39 | Alessandro Circati | Defender | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 1 | 74 | 7 | |
| 24 | Christian Ordonez | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

