FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cremonese vs Sassuolo, 23h30 ngày 29/08
Cremonese
-0.25 1.09
+0.25 0.79
2.5 1.20
u 0.65
2.65
2.50
3.05
-0 1.09
+0 0.90
1 1.10
u 0.70
3.4
3.4
2.05
Serie A » 1
KQBD Cremonese vs Sassuolo hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cremonese vs Sassuolo, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cremonese vs Sassuolo, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cremonese vs Sassuolo hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cremonese vs Sassuolo
Kiến tạo: Jari Vandeputte
Kiến tạo: Antonio Sanabria
Josh Doig
Fali CandeRa sân: Josh Doig
Cristian VolpatoRa sân: Daniel Boloca
2 - 1 Andrea Pinamonti Kiến tạo: Cristian Volpato
Ra sân: Warren Bondo
Alieu FaderaRa sân: Armand Lauriente
Luca LipaniRa sân: Aster Vranckx
2 - 2 Domenico Berardi
Ra sân: Franco Vazquez
Ra sân: Jari Vandeputte
Edoardo IannoniRa sân: Nemanja Matic
Ra sân: Alessio Zerbin
Ra sân: Antonio Sanabria
Edoardo Iannoni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cremonese VS Sassuolo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cremonese vs Sassuolo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cremonese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Franco Vazquez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 7.28 | |
| 15 | Matteo Bianchetti | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 22 | 6.37 | |
| 99 | Antonio Sanabria | Forward | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 7 | 6.94 | |
| 27 | Jari Vandeputte | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 6 | 0 | 25 | 7.23 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 21 | 6.83 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.39 | |
| 7 | Alessio Zerbin | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.63 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 38 | Warren Bondo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 28 | 7.06 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 25 | 6.64 | |
| 18 | Michele Collocolo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 12 | 6.57 |
Sassuolo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Nemanja Matic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 28 | 100% | 0 | 1 | 37 | 6.24 | |
| 10 | Domenico Berardi | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 0 | 14 | 5.88 | |
| 99 | Andrea Pinamonti | Forward | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 16 | 6.29 | |
| 49 | Arijanet Muric | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 14 | 5.48 | |
| 6 | Sebastian Walukiewicz | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 0 | 36 | 5.87 | |
| 45 | Armand Lauriente | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 5.65 | |
| 21 | Jay Idzes | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 29 | 100% | 0 | 0 | 35 | 5.91 | |
| 40 | Aster Vranckx | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 27 | 5.97 | |
| 3 | Josh Doig | Defender | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 33 | 5.54 | |
| 11 | Daniel Boloca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 5.93 | |
| 80 | Tarik Muharemovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 41 | 5.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

