FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cremonese vs Udinese, 01h45 ngày 21/10
Cremonese
-0 1.07
+0 0.81
2.5 1.30
u 0.57
2.90
2.32
3.01
-0 1.07
+0 0.65
0.75 0.70
u 1.10
4
3
2.05
Serie A » 1
KQBD Cremonese vs Udinese hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cremonese vs Udinese, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cremonese vs Udinese, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Serie A 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cremonese vs Udinese hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cremonese vs Udinese
Kiến tạo: Jari Vandeputte
Saba Goglichidze
1 - 1 Nicolo Zaniolo Kiến tạo: Alessandro Zanoli
Ra sân: Alessio Zerbin
Ra sân: Martin Ismael Payero
Adam BuksaRa sân: Vakoun Issouf Bayo
Jakub PiotrowskiRa sân: Jurgen Ekkelenkamp
Ra sân: Jari Vandeputte
Keinan DavisRa sân: Nicolo Zaniolo
Ra sân: Federico Bonazzoli
Christian Kabasele
Kingsley EhizibueRa sân: Alessandro Zanoli
Lennon MillerRa sân: Arthur Atta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cremonese VS Udinese
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cremonese vs Udinese
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cremonese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Marco Silvestri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 34 | 5.87 | |
| 20 | Franco Vazquez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 18 | 6.44 | |
| 15 | Matteo Bianchetti | Defender | 1 | 1 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 2 | 78 | 6.63 | |
| 10 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 3 | 30% | 1 | 3 | 16 | 6.32 | |
| 90 | Federico Bonazzoli | Forward | 2 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 37 | 6.91 | |
| 27 | Jari Vandeputte | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 30 | 21 | 70% | 6 | 0 | 46 | 7.12 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 3 | 2 | 39 | 6.48 | |
| 7 | Alessio Zerbin | Forward | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 30 | 6.19 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 44 | 6.19 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 1 | 57 | 7.15 | |
| 38 | Warren Bondo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 43 | 6.31 | |
| 6 | Federico Baschirotto | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 1 | 63 | 6.16 | |
| 19 | Jeremy Sarmiento | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 4 | Tommaso Barbieri | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 48 | Dachi Lordkipanidze | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 13 | 6.05 |
Udinese
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Christian Kabasele | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 2 | 46 | 6.78 | |
| 8 | Jesper Karlstrom | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 2 | 2 | 42 | 6.73 | |
| 11 | Hassane Kamara | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 5 | 1 | 51 | 6.66 | |
| 18 | Adam Buksa | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 2 | 14 | 6.39 | |
| 19 | Kingsley Ehizibue | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 9 | Keinan Davis | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 24 | Jakub Piotrowski | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.08 | |
| 10 | Nicolo Zaniolo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 1 | 36 | 6.96 | |
| 28 | Oumar Solet | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 1 | 71 | 6.85 | |
| 15 | Vakoun Issouf Bayo | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 5 | 26 | 6.52 | |
| 32 | Jurgen Ekkelenkamp | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.17 | |
| 40 | Maduka Okoye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 59 | Alessandro Zanoli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 51 | 7.72 | |
| 38 | Lennon Miller | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 14 | Arthur Atta | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 3 | 1 | 63 | 7 | |
| 2 | Saba Goglichidze | Defender | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 57 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

