FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crewe Alexandra vs Milton Keynes Dons, 21h00 ngày 18/04
Crewe Alexandra
+0.25 1.13
-0.25 0.70
2.5 0.82
u 1.06
3.33
2.02
3.27
+0.25 1.13
-0.25 1.11
1 0.81
u 1.05
3.8
2.48
2.19
Hạng 2 Anh » 1
KQBD Crewe Alexandra vs Milton Keynes Dons hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crewe Alexandra vs Milton Keynes Dons, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crewe Alexandra vs Milton Keynes Dons, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crewe Alexandra vs Milton Keynes Dons hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crewe Alexandra vs Milton Keynes Dons
0 - 1 Curtis Nelson Kiến tạo: Liam Kelly
0 - 2 Marvin Ekpiteta Kiến tạo: Nathaniel Mendez Laing
Ra sân: Calum Agius
Ra sân: Tommi OReilly
Alex Gilbey
Connor Lemonheigh-EvansRa sân: Nathaniel Mendez Laing
0 - 3 Alex Gilbey Kiến tạo: Marvin Ekpiteta
Ra sân: Max Sanders
Ra sân: Matus Holicek
Kiến tạo: Jack Powell
Rushian Hepburn-MurphyRa sân: Liam Kelly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crewe Alexandra VS Milton Keynes Dons
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crewe Alexandra vs Milton Keynes Dons
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crewe Alexandra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Conor Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 5 | Mickey Demetriou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 45 | 76.27% | 0 | 7 | 73 | 6.57 | |
| 23 | Jack Powell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 0 | 34 | 7.14 | |
| 41 | Ian Lawlor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 41 | 5.99 | |
| 6 | Max Sanders | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 2 | 0 | 81 | 6.54 | |
| 3 | Reece Hutchinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 23 | 69.7% | 2 | 1 | 50 | 5.19 | |
| 24 | Josh March | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 42 | 6.74 | |
| 25 | Alfie Pond | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 47 | 6.5 | |
| 18 | James Connolly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 2 | 79 | 6.37 | |
| 36 | Emre Tezgel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 23 | 6.2 | |
| 26 | Tommi OReilly | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 20 | 5.85 | |
| 2 | Lewis Billington | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 56 | 40 | 71.43% | 4 | 2 | 77 | 6.15 | |
| 17 | Matus Holicek | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 0 | 58 | 6.22 | |
| 20 | Calum Agius | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 29 | Adrien Thibaut | Forward | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 12 | 7.23 |
Milton Keynes Dons
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 47 | 31 | 65.96% | 6 | 0 | 69 | 7.68 | |
| 25 | Curtis Nelson | Defender | 1 | 1 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 51 | 7.87 | |
| 11 | Nathaniel Mendez Laing | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 36 | 7.44 | |
| 2 | Gethin Jones | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 2 | 0 | 30 | 6.72 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 3 | 21 | 7.1 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 28 | 21 | 75% | 0 | 0 | 40 | 7.68 | |
| 29 | Rushian Hepburn-Murphy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 1 | Craig MacGillivray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 1 | 46 | 7.11 | |
| 24 | Connor Lemonheigh-Evans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 26 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 34 | 6.33 | |
| 21 | Marvin Ekpiteta | Trung vệ | 3 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 4 | 47 | 8.19 | |
| 32 | Jack Sanders | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 6 | 49 | 6.5 | |
| 14 | Joseph Tomlinson | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 17 | 68% | 6 | 3 | 49 | 7.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

