FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Criciuma vs Cruzeiro, 06h00 ngày 04/07
Criciuma 1
-0.25 1.00
+0.25 0.80
2 0.80
u 0.90
2.30
3.02
2.85
-0 1.00
+0 1.00
0.75 0.72
u 0.98
VĐQG Brazil » 19
KQBD Criciuma vs Cruzeiro hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Criciuma vs Cruzeiro, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Criciuma vs Cruzeiro, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Criciuma vs Cruzeiro hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Criciuma vs Cruzeiro
Ze Ivaldo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Criciuma VS Cruzeiro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Criciuma vs Cruzeiro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Criciuma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Citadin Martins Eder | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.43 | |
| 11 | Yannick Bolasie | Tiền vệ công | 3 | 3 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 32 | 7.39 | |
| 33 | Walisson Moreira Farias Maia | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 24 | 6.64 | |
| 1 | Luis Gustavo de Almeida Pinto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 36 | 7.55 | |
| 45 | Arthur Caike do Nascimento Cruz | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.1 | |
| 3 | Rodrigo Fagundes de Freitas | Defender | 1 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 4 | 46 | 7.66 | |
| 88 | Gustavo Bonatto Barreto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 1 | 39 | 6.85 | |
| 22 | Marcelo Hermes | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 5 | 0 | 44 | 7.26 | |
| 2 | Allano Brendon de Souza Lima | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 5.15 | |
| 14 | Miguel Angel Trauco Saavedra | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 1 | 50 | 7.12 | |
| 17 | Matheuzinho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 2 | 1 | 37 | 6.38 | |
| 7 | Fellipe Mateus de S. Araujo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 19 | 6.73 | |
| 5 | Higor Meritao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 6 | Ronald dos Santos Lopes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 27 | 6.83 | |
| 27 | Claudio Coelho Salvatico | Defender | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 8 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 6.28 |
Cruzeiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 87 | 81 | 93.1% | 0 | 1 | 102 | 7.15 | |
| 28 | Helibelton Palacios Zapata | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 1 | 1 | 54 | 6.65 | |
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 2 | 1 | 61 | 6.17 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 38 | 5.94 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 2 | 0 | 6 | 70 | 59 | 84.29% | 9 | 0 | 92 | 7.29 | |
| 7 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 11 | Arthur Gomes | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 51 | 6.41 | |
| 5 | Ze Ivaldo | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 65 | 53 | 81.54% | 1 | 4 | 75 | 6.55 | |
| 21 | Alvaro Barreal | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.49 | |
| 30 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 25 | 6.15 | |
| 98 | Anderson Silva Da Paixao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 31 | 7.34 | |
| 43 | Joao Marcelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 63 | 95.45% | 0 | 3 | 81 | 6.95 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 2 | 1 | 66 | 6.15 | |
| 80 | Robert Vinicius Rodrigues Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.28 | |
| 68 | Arthur Viana | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 22 | Vitor Hugo Amorim de Assis | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

