FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Criciuma vs Fluminense RJ, 06h00 ngày 12/07
Criciuma
-0.5 0.94
+0.5 0.86
2.25 1.05
u 0.65
1.94
3.40
3.30
-0.25 0.94
+0.25 0.67
1 1.06
u 0.64
VĐQG Brazil » 19
KQBD Criciuma vs Fluminense RJ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Criciuma vs Fluminense RJ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Criciuma vs Fluminense RJ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Criciuma vs Fluminense RJ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Criciuma vs Fluminense RJ
Andre Trindade da Costa Neto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Criciuma VS Fluminense RJ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Criciuma vs Fluminense RJ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Criciuma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Citadin Martins Eder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 11 | Yannick Bolasie | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 1 | 33 | 6.03 | |
| 4 | Wilker Angel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 62 | 7.27 | |
| 10 | Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.82 | |
| 1 | Luis Gustavo de Almeida Pinto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 41 | 8.13 | |
| 45 | Arthur Caike do Nascimento Cruz | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 5 | 29 | 6.88 | |
| 3 | Rodrigo Fagundes de Freitas | Defender | 0 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 2 | 2 | 51 | 6.51 | |
| 88 | Gustavo Bonatto Barreto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 2 | 58 | 6.85 | |
| 22 | Marcelo Hermes | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 5 | 1 | 74 | 6.8 | |
| 2 | Allano Brendon de Souza Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 14 | Miguel Angel Trauco Saavedra | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 17 | Matheuzinho | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 44 | 7.75 | |
| 150 | Fellipe Mateus de S. Araujo | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 43 | 6.89 | |
| 6 | Ronald dos Santos Lopes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.91 | |
| 27 | Claudio Coelho Salvatico | Defender | 0 | 0 | 4 | 48 | 40 | 83.33% | 5 | 0 | 72 | 7.39 | |
| 8 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 48 | 6.67 |
Fluminense RJ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | John Kennedy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 6.49 | |
| 90 | Douglas Costa de Souza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Tiền vệ công | 1 | 1 | 4 | 72 | 62 | 86.11% | 5 | 1 | 85 | 7.07 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.41 | |
| 6 | Diogo Barbosa Medonha | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 2 | 65 | 6.83 | |
| 2 | Samuel Xavier Brito | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 75 | 73 | 97.33% | 2 | 0 | 103 | 6.54 | |
| 25 | Antonio Carlos Capocasali | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 5 | 83 | 7.07 | |
| 11 | Marcos da Silva Franca Keno | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 1 | 29 | 6.54 | |
| 29 | Thiago dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 1 | 1 | 83 | 6.42 | |
| 7 | Andre Trindade da Costa Neto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 73 | 69 | 94.52% | 0 | 0 | 91 | 6.97 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 59 | 6.57 | |
| 77 | Marquinhos | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 5 | 1 | 56 | 7.32 | |
| 5 | Alexsander | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 53 | Joao Henrique Mendes da Silva | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.46 | ||
| 19 | Kaua Elias Nogueira | Tiền đạo cắm | 6 | 6 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 22 | 7.55 | |
| 17 | Jan Lucumi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 2 | 0 | 23 | 6.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

