FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Criciuma vs Fortaleza, 05h00 ngày 25/07
Criciuma
-0 0.82
+0 1.06
2.25 0.94
u 0.76
2.45
2.65
3.03
-0 0.82
+0 0.92
0.75 0.65
u 1.05
VĐQG Brazil » 19
KQBD Criciuma vs Fortaleza hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Criciuma vs Fortaleza, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Criciuma vs Fortaleza, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Criciuma vs Fortaleza hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Criciuma vs Fortaleza
Pedro Augusto Borges da Costa
Kiến tạo: Marcelo Hermes
Matheus RossettoRa sân: Pedro Augusto Borges da Costa
Ra sân: Arthur Caike do Nascimento Cruz
Mario Sergio Santos Costa, MarinhoRa sân: Cristian Chagas Tarouco,Titi
Renato Kayser De SouzaRa sân: Imanol Machuca
1 - 1 Juan Martin Lucero Kiến tạo: Mario Sergio Santos Costa, Marinho
Ra sân: Citadin Martins Eder
Tomas CardonaRa sân: Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
Ra sân: Higor Meritao
Ra sân: Jonathan Francisco Lemos,Joninha
Ra sân: Fellipe Mateus de S. Araujo
Luis Eduardo Marques Dos SantosRa sân: Guilherme de Jesus da Silva, Tinga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Criciuma VS Fortaleza
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Criciuma vs Fortaleza
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Criciuma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 100 | Citadin Martins Eder | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 23 | 6.26 | |
| 11 | Yannick Bolasie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 4 | Wilker Angel | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 6 | 49 | 7.16 | |
| 33 | Walisson Moreira Farias Maia | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 6.08 | |
| 10 | Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 1 | Luis Gustavo de Almeida Pinto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 45 | Arthur Caike do Nascimento Cruz | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 24 | 6.85 | |
| 3 | Rodrigo Fagundes de Freitas | Defender | 1 | 1 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 2 | 49 | 6.49 | |
| 22 | Marcelo Hermes | Defender | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 8 | 0 | 42 | 7.36 | |
| 13 | Jonathan Francisco Lemos,Joninha | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 63 | 6.24 | |
| 9 | Felipe Vizeu do Carmo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.06 | |
| 14 | Miguel Angel Trauco Saavedra | Defender | 1 | 1 | 0 | 47 | 31 | 65.96% | 2 | 0 | 68 | 7.12 | |
| 7 | Fellipe Mateus de S. Araujo | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 2 | 47 | 6.74 | |
| 5 | Higor Meritao | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 49 | 48 | 97.96% | 0 | 0 | 68 | 7.02 | |
| 8 | Newton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 36 | 76.6% | 3 | 2 | 58 | 6.44 | |
| 15 | Eliedson Pereira de Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.13 |
Fortaleza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Cristian Chagas Tarouco,Titi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 35 | 6.05 | |
| 88 | Sasha Lucas Pacheco Affini | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 67 | 7.73 | |
| 19 | Emanuel Britez | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 55 | 42 | 76.36% | 0 | 5 | 70 | 7.56 | |
| 2 | Guilherme de Jesus da Silva, Tinga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 54 | 38 | 70.37% | 4 | 1 | 79 | 6.49 | |
| 9 | Juan Martin Lucero | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.99 | |
| 36 | Felipe Jonatan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 2 | 1 | 50 | 6.16 | |
| 11 | Mario Sergio Santos Costa, Marinho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 7 | 6 | 85.71% | 7 | 0 | 19 | 7.09 | |
| 25 | Tomas Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.06 | |
| 22 | Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | Cánh phải | 4 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 3 | 1 | 40 | 6.56 | |
| 79 | Renato Kayser De Souza | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.63 | |
| 16 | Matheus Rossetto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 0 | 39 | 6.45 | |
| 1 | Joao Ricardo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 29 | 6.86 | |
| 20 | Luis Eduardo Marques Dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 21 | Moises | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 3 | 48 | 7.31 | |
| 28 | Pedro Augusto Borges da Costa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 31 | 6.15 | |
| 39 | Imanol Machuca | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 1 | 43 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

