FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Criciuma vs Palmeiras, 02h00 ngày 03/06
Criciuma
+0.5 0.99
-0.5 0.91
2 0.70
u 1.00
3.50
1.90
3.33
+0.25 0.99
-0.25 1.10
0.75 0.70
u 1.00
VĐQG Brazil » 19
KQBD Criciuma vs Palmeiras hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Criciuma vs Palmeiras, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Criciuma vs Palmeiras, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Criciuma vs Palmeiras hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Criciuma vs Palmeiras
Luis GuilhermeRa sân: Romulo Azevedo Simao
Lazaro Vinicius MarquesRa sân: Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc
0 - 1 Gustavo Raul Gomez Portillo
Ra sân: Gustavo Bonatto Barreto
Ra sân: Citadin Martins Eder
Jose Rafael VivianRa sân: Anibal Ismael Moreno
Ra sân: Claudio Coelho Salvatico
Ra sân: Matheuzinho
Caio PaulistaRa sân: Joaquin Piquerez Moreira
Gabriel Vinicius MeninoRa sân: Raphael Veiga
Ra sân: Felipe Vizeu do Carmo
1 - 2 Lazaro Vinicius Marques Kiến tạo: Gustavo Raul Gomez Portillo
Caio Paulista
Jose Rafael Vivian
Gustavo Raul Gomez Portillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Criciuma VS Palmeiras
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Criciuma vs Palmeiras
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Criciuma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Citadin Martins Eder | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 18 | 6.41 | |
| 11 | Yannick Bolasie | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 2 | 0 | 34 | 6.38 | |
| 4 | Wilker Angel | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 34 | 6.23 | |
| 10 | Marquinhos, Marcos Gabriel do Nascimento | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 46 | 7.05 | |
| 1 | Luis Gustavo de Almeida Pinto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 34 | 6.44 | |
| 45 | Arthur Caike do Nascimento Cruz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.91 | |
| 150 | Rodrigo Fagundes de Freitas | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 2 | 38 | 5.91 | |
| 88 | Gustavo Bonatto Barreto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 43 | 6.35 | |
| 22 | Marcelo Hermes | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 7 | 0 | 51 | 6.95 | |
| 2 | Allano Brendon de Souza Lima | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.83 | |
| 13 | Jonathan Francisco Lemos,Joninha | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 9 | Felipe Vizeu do Carmo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 17 | Matheuzinho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 43 | 7.33 | |
| 5 | Higor Meritao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 49 | 6.59 | |
| 6 | Ronald dos Santos Lopes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 5.82 | |
| 27 | Claudio Coelho Salvatico | Defender | 2 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 3 | 1 | 34 | 6.42 |
Palmeiras
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Marcos Rocha Aquino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 62 | 51 | 82.26% | 5 | 1 | 86 | 6.94 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 31 | 6.68 | |
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 4 | 59 | 8 | |
| 8 | Jose Rafael Vivian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 10 | Ronielson da Silva Barbosa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 2 | 30 | 6.74 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 3 | 1 | 44 | 6.76 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 2 | 56 | 6.5 | |
| 16 | Caio Paulista | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 30 | 22 | 73.33% | 7 | 1 | 51 | 6.92 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 25 | Gabriel Vinicius Menino | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.49 | |
| 17 | Lazaro Vinicius Marques | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 7.38 | |
| 27 | Richard Rios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 4 | 0 | 63 | 6.89 | |
| 20 | Romulo Azevedo Simao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.44 | |
| 31 | Luis Guilherme | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 4 | 1 | 30 | 6.84 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 25 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

