FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Croatia vs Gibraltar, 01h45 ngày 13/10
Croatia
-5.25 0.78
+5.25 1.02
2.5 0.05
u 9.00
1.01
51.00
31.00
-2.25 0.78
+2.25 0.90
2.25 0.78
u 1.03
1.07
67
9
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Croatia vs Gibraltar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Croatia vs Gibraltar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Croatia vs Gibraltar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Croatia vs Gibraltar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Croatia vs Gibraltar
Kiến tạo: Marco Pasalic
Ra sân: Nikola Moro
Ra sân: Marin Pongracic
Kyle ClintonRa sân: Jeremy Perera
Ra sân: Martin Baturina
Ra sân: Franjo Ivanovic
Ra sân: Mateo Kovacic
Aymen MouelhiRa sân: Louie Annesley
Julian Del RioRa sân: Tjay De Barr
Liam JessopRa sân: James Scanlon
Kiến tạo: Lovro Majer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Croatia VS Gibraltar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Croatia vs Gibraltar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Croatia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 0 | 42 | 6.55 | |
| 14 | Ivan Perisic | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 22 | 6.44 | |
| 9 | Andrej Kramaric | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 89 | 79 | 88.76% | 0 | 1 | 96 | 7.06 | |
| 5 | Martin Erlic | Defender | 1 | 1 | 1 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 57 | 7.87 | |
| 13 | Nikola Moro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 53 | 6.42 | |
| 7 | Lovro Majer | Midfielder | 5 | 3 | 2 | 52 | 46 | 88.46% | 11 | 2 | 80 | 8.18 | |
| 3 | Marin Pongracic | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 37 | 6.65 | |
| 12 | Dominik Kotarski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.58 | |
| 6 | Domagoj Bradaric | 0 | 0 | 3 | 68 | 60 | 88.24% | 10 | 3 | 95 | 7.3 | ||
| 21 | Luka Sucic | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 1 | 23 | 7.22 | |
| 4 | Josko Gvardiol | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 34 | 6.44 | |
| 16 | Martin Baturina | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 5 | 0 | 53 | 6.38 | |
| 19 | Toni Fruk | Midfielder | 3 | 2 | 3 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 49 | 8.35 | |
| 22 | Marco Pasalic | Midfielder | 5 | 1 | 2 | 56 | 52 | 92.86% | 12 | 1 | 89 | 8.89 | |
| 20 | Franjo Ivanovic | Forward | 7 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 2 | 44 | 6.98 |
Gibraltar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ethan Jolley | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 36 | 6.17 | |
| 6 | Bernardo Lopes | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 20 | 6.11 | |
| 5 | Louie Annesley | Defender | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 6.85 | |
| 7 | Tjay De Barr | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 43 | 6.27 | |
| 15 | Aymen Mouelhi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 14 | Kian Ronan | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 27 | 5.72 | |
| 2 | Julian Valarino | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 24 | 6.27 | |
| 11 | Carlos Peliza Richards | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 22 | 5.47 | |
| 18 | Kyle Clinton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.77 | |
| 23 | Jaylan Hankins | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 18 | 46.15% | 0 | 0 | 48 | 8.11 | |
| 16 | Jeremy Perera | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 1 | 16 | 6.43 | ||
| 19 | Liam Jessop | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.87 | |
| 8 | James Scanlon | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 24 | 5.97 | |
| 4 | Dan Bent | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 5 | 39 | 6.15 | |
| 10 | Julian Del Rio | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

