FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Croatia vs Montenegro, 01h45 ngày 09/09
Croatia
-1.75 0.80
+1.75 1.00
3.25 0.92
u 0.78
1.18
10.00
6.00
-0.75 0.80
+0.75 0.95
1.25 1.03
u 0.78
1.57
12
2.75
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Croatia vs Montenegro hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Croatia vs Montenegro, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Croatia vs Montenegro, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Croatia vs Montenegro hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Croatia vs Montenegro
Slobodan RubezicRa sân: Igor Vujacic
Andrija Bulatovic
Kiến tạo: Luka Modric

Andrija Bulatovic
Stefan Savic
Marko BakicRa sân: Milan Vukotic
Kiến tạo: Josip Stanisic
Stefan LoncarRa sân: Stevan Jovetic
Andrija VukcevicRa sân: Driton Camaj
Ra sân: Mario Pasalic
Ra sân: Franjo Ivanovic
Ra sân: Petar Sucic
Ra sân: Andrej Kramaric
Edvin KucRa sân: Milos Brnovic
Ra sân: Luka Modric
Kiến tạo: Lovro Majer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Croatia VS Montenegro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Croatia vs Montenegro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Croatia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Midfielder | 4 | 1 | 4 | 93 | 80 | 86.02% | 5 | 1 | 115 | 8.05 | |
| 14 | Ivan Perisic | Forward | 7 | 4 | 3 | 53 | 47 | 88.68% | 9 | 0 | 80 | 8.16 | |
| 9 | Andrej Kramaric | Forward | 6 | 2 | 2 | 34 | 34 | 100% | 1 | 0 | 48 | 7.55 | |
| 11 | Ante Budimir | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 15 | Mario Pasalic | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 42 | 6.79 | |
| 5 | Duje Caleta-Car | Defender | 1 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 4 | 67 | 7.09 | |
| 1 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.56 | |
| 13 | Nikola Moro | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 18 | Kristijan Jakic | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 70 | 62 | 88.57% | 4 | 1 | 111 | 9.84 | |
| 7 | Lovro Majer | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 34 | 7.17 | |
| 2 | Josip Stanisic | Defender | 1 | 0 | 6 | 86 | 77 | 89.53% | 2 | 1 | 101 | 7.97 | |
| 6 | Josip Sutalo | Defender | 0 | 0 | 0 | 64 | 62 | 96.88% | 0 | 0 | 74 | 7.32 | |
| 16 | Martin Baturina | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 20 | 6.38 | |
| 21 | Toni Fruk | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 23 | 6.56 | |
| 17 | Petar Sucic | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 85 | 80 | 94.12% | 0 | 0 | 94 | 6.95 | |
| 20 | Franjo Ivanovic | Forward | 3 | 1 | 3 | 28 | 21 | 75% | 0 | 3 | 39 | 7.21 |
Montenegro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Stevan Jovetic | Forward | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 1 | 1 | 39 | 5.71 | |
| 15 | Stefan Savic | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 5.78 | |
| 18 | Marko Bakic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 16 | 6.06 | |
| 2 | Andrija Vukcevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 16 | 6.11 | |
| 19 | Stefan Loncar | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 11 | 6.13 | |
| 12 | Danijel Petkovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 14 | 35.9% | 0 | 0 | 58 | 6.77 | |
| 23 | Nikola Sipcic | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 5 | 35 | 7.36 | |
| 11 | Nikola Krstovic | Forward | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 27 | 6.05 | |
| 7 | Driton Camaj | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 35 | 5.92 | |
| 5 | Igor Vujacic | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 6 | Slobodan Rubezic | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 2 | 44 | 6.59 | |
| 16 | Milan Vukotic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 0 | 16 | 5.78 | |
| 20 | Milos Brnovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 17 | 5.77 | |
| 14 | Edvin Kuc | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 9 | 5.64 | |
| 21 | Andrija Bulatovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 4.7 | |
| 22 | Milan Roganovic | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 5.87 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

