FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Croatia vs Séc, 01h45 ngày 10/06
Croatia
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.5 0.93
u 0.85
2.02
3.80
3.40
-0.25 1.00
+0.25 0.73
1 0.93
u 0.88
2.42
4
2.09
Vòng loại World Cup Châu Âu
KQBD Croatia vs Séc hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Croatia vs Séc, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Croatia vs Séc, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Vòng loại World Cup Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Croatia vs Séc hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Croatia vs Séc
Kiến tạo: Josko Gvardiol
1 - 1 Tomas Soucek Kiến tạo: Ladislav Krejci
Vasil KusejRa sân: Vaclav Cerny
Vladimir Coufal
Kiến tạo: Andrej Kramaric
Tomas Holes
Kiến tạo: Luka Modric
Ra sân: Ante Budimir
Tomas ChoryRa sân: Patrik Schick
Alex KralRa sân: Michal Sadilek
Ra sân: Luka Modric
Ra sân: Andrej Kramaric
Ra sân: Ivan Perisic
Ra sân: Duje Caleta-Car
David DouderaRa sân: Lukas Provod
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Croatia VS Séc
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Croatia vs Séc
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Croatia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 1 | 77 | 70 | 90.91% | 0 | 0 | 89 | 8.25 | |
| 14 | Ivan Perisic | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 8 | 1 | 54 | 8.08 | |
| 9 | Andrej Kramaric | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 37 | 35 | 94.59% | 2 | 0 | 49 | 8.98 | |
| 11 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 5 | 23 | 8.53 | |
| 15 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 30 | 27 | 90% | 3 | 2 | 43 | 6.93 | |
| 5 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 0 | 72 | 7.19 | |
| 1 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 0 | 35 | 7.27 | |
| 13 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 18 | Kristijan Jakic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 2 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 1 | 66 | 7.14 | |
| 4 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 4 | 68 | 7.99 | |
| 6 | Josip Sutalo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 72 | 97.3% | 1 | 1 | 96 | 8.16 | |
| 8 | Marco Pasalic | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 17 | Petar Sucic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 66 | 62 | 93.94% | 1 | 1 | 74 | 7.19 | |
| 20 | Franjo Ivanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 19 | Luka Vuskovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 |
Séc
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Jaroslav Zeleny | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 45 | 6.27 | |
| 3 | Tomas Holes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 4 | 52 | 4.91 | |
| 5 | Vladimir Coufal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 5 | 0 | 60 | 5.5 | |
| 10 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 29 | 6.45 | |
| 19 | Tomas Chory | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 17 | Vaclav Cerny | Cánh phải | 1 | 0 | 5 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 24 | 6.52 | |
| 22 | Tomas Soucek | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 46 | 6.79 | |
| 7 | Ladislav Krejci | Trung vệ | 2 | 1 | 3 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 2 | 51 | 6.22 | |
| 21 | Alex Kral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 8 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 42 | 6.2 | |
| 13 | David Doudera | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | Lukas Provod | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 5 | 0 | 42 | 6.05 | |
| 11 | Vasil Kusej | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 5.85 | |
| 15 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 34 | 6.18 | |
| 16 | Matej Kovar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 34 | 5.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

