FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Croatia vs Thổ Nhĩ Kỳ, 01h45 ngày 13/10
Croatia
-0.75 0.80
+0.75 1.00
1.5 1.10
u 0.55
1.58
5.30
3.45
-0 0.80
+0 1.30
1.5 1.45
u 0.20
EURO
KQBD Croatia vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Croatia vs Thổ Nhĩ Kỳ, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Croatia vs Thổ Nhĩ Kỳ, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải EURO 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Croatia vs Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Croatia vs Thổ Nhĩ Kỳ
Baris Yilmaz
0 - 1 Baris Yilmaz Kiến tạo: Salih Ozcan
Ra sân: Mario Pasalic
Ra sân: Petar Musa
Ra sân: Josip Brekalo
Yunus AkgunRa sân: Irfan Can Kahveci
Ugurcan Cakir
Bertug YildirimRa sân: Baris Yilmaz
Ra sân: Borna Barisic
Ra sân: Mateo Kovacic
Kenan YildizRa sân: Muhammed Kerem Akturkoglu
Kaan AyhanRa sân: Ismail Yuksek
Bertug Yildirim
Yunus Akgun
Kaan Ayhan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Croatia VS Thổ Nhĩ Kỳ
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Croatia vs Thổ Nhĩ Kỳ
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Croatia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 1 | 38 | 6.18 | |
| 8 | Mateo Kovacic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.1 | |
| 11 | Marcelo Brozovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 0 | 50 | 5.89 | |
| 3 | Borna Barisic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 32 | 6.04 | |
| 15 | Mario Pasalic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.01 | |
| 1 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 5.52 | |
| 14 | Josip Brekalo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 5.99 | |
| 2 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 0 | 45 | 6.03 | |
| 18 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.11 | |
| 4 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 61 | 6.41 | |
| 6 | Josip Sutalo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 0 | 52 | 6.08 |
Thổ Nhĩ Kỳ
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Hakan Calhanoglu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 28 | 6.32 | |
| 14 | Abdulkerim Bardakci | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 8 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 26 | 6.33 | |
| 23 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 21 | 6.78 | |
| 20 | Ferdi Kadioglu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 25 | 7.04 | |
| 5 | Salih Ozcan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 28 | 7.43 | |
| 4 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 21 | 6.43 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 27 | 6.96 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 16 | Ismail Yuksek | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 38 | 7.07 | |
| 11 | Baris Yilmaz | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 7.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

