FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

6/7 07:00
Mexico Mexico
Anh Anh
7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc

Kết quả bóng đá trận Crusaders vs Bangor FC, 01h45 ngày 08/04

Vòng 2
01:45 ngày 08/04/2026
Crusaders
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Bangor FC
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.925
+0.5
1.854
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.98
Xỉu
1.751
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9 8.7
2-0
13 12
2-1
8.8 26
3-1
18.5 66
3-2
26 46
4-2
61 61
4-3
111 111
0-0
12.5
1-1
6.2
2-2
12
3-3
46
4-4
151
AOS
-

VĐQG Bắc Ailen » 1

KQBD Crusaders vs Bangor FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crusaders vs Bangor FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Crusaders vs Bangor FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bắc Ailen 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crusaders vs Bangor FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Crusaders vs Bangor FC

Crusaders Crusaders
Phút
Bangor FC Bangor FC
32'
match yellow.png Iestyn Hughes
34'
match change Oisin Devlin
Ra sân: Lewis Harrison
39'
match goal 0 - 1 Ben Cushnie
57'
match yellow.png Oisin Devlin
66'
match change Jack OMahony
Ra sân: Stephen Fallon
66'
match change Jay Boyd
Ra sân: Iestyn Hughes
Finley Thorndike
Ra sân: Adam Brooks
match change
68'
Thomas Maguire
Ra sân: Kieran McKechnie
match change
72'
Stewart Nixon
Ra sân: Elliot Dunlop
match change
78'
88'
match change Michael Morgan
Ra sân: Ben Cushnie
Lloyd Anderson 1 - 1 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Crusaders VS Bangor FC

Crusaders Crusaders
Bangor FC Bangor FC
20
 
Tổng cú sút
 
3
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
10
 
Phạt góc
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
2
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
14
 
Sút ra ngoài
 
1
118
 
Pha tấn công
 
90
90
 
Tấn công nguy hiểm
 
52
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%

Đội hình xuất phát

Substitutes

42
Lloyd Anderson
43
Lewis Barr
8
Harry Jewitt-White
27
Thomas Maguire
21
Stewart Nixon
29
Scot Rough
10
Finley Thorndike
Crusaders Crusaders
Bangor FC Bangor FC
22
Bruce
6
Weir
14
Forsythe
16
Williams...
2
Forsythe
19
Bryden
7
McKechni...
12
Easton
11
Dunlop
9
Brooks
1
Dibaga
19
Francis
8
Mulvenna
10
Cushnie
6
Harrison
3
Neale
16
Fallon
1
Deane
28
McGuinne...
29
Hughes
7
Hassin
17
Lynch

Substitutes

33
Lee Axworthy
21
Jay Boyd
24
Oisin Devlin
4
Mark Haughey
35
Alfie Mitchell
25
Michael Morgan
15
Jack OMahony
Đội hình dự bị
Crusaders Crusaders
Lloyd Anderson 42
Lewis Barr 43
Harry Jewitt-White 8
Thomas Maguire 27
Stewart Nixon 21
Scot Rough 29
Finley Thorndike 10
Crusaders Bangor FC
33 Lee Axworthy
21 Jay Boyd
24 Oisin Devlin
4 Mark Haughey
35 Alfie Mitchell
25 Michael Morgan
15 Jack OMahony

Dữ liệu đội bóng:Crusaders vs Bangor FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 3
1.67 Bàn thua 1.67
4.67 Phạt góc 4.33
1.33 Thẻ vàng
1.67 Sút trúng cầu môn 6.33
50% Kiểm soát bóng 59%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.2
1.7 Bàn thua 1.4
5.2 Phạt góc 2.4
1.9 Thẻ vàng 1.5
2.1 Sút trúng cầu môn 2.8
49.7% Kiểm soát bóng 47.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Crusaders (0trận)
Chủ Khách
Bangor FC (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0