FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cruzeiro vs Bahia, 07h30 ngày 18/04
Cruzeiro
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.5 1.25
u 0.60
2.22
3.05
3.00
-0 0.90
+0 1.25
0.75 0.78
u 1.10
2.7
3.6
2.02
VĐQG Brazil » 19
KQBD Cruzeiro vs Bahia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cruzeiro vs Bahia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cruzeiro vs Bahia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cruzeiro vs Bahia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cruzeiro vs Bahia
Marcos Felipe de Freitas MonteiroRa sân: Ronaldo de Oliveira Strada
Erick Luis Conrado Carvalho
Kiến tạo: Lucas Silva
Luciano Rodriguez RosalesRa sân: Willian Jose
Ra sân: Fagner Conserva Lemos
Everton Augusto de Barros RibeiroRa sân: Erick Luis Conrado Carvalho
Santiago Arias Naranjo
Kiến tạo: Christian Roberto Alves Cardoso
Ademir SantosRa sân: Cauly Oliveira Souza
Gilberto Moraes JuniorRa sân: Santiago Arias Naranjo
Kiến tạo: Lucas Silva
Ra sân: Christian Roberto Alves Cardoso
Ra sân: Kaio Jorge Pinto Ramos
Ra sân: Wanderson Maciel Sousa Campos
Ra sân: Lucas Daniel Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cruzeiro VS Bahia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cruzeiro vs Bahia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cruzeiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.33 | |
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 22 | 6.62 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 94 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.52 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 1 | 22 | 6.29 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.09 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 26 | 6.64 |
Bahia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Santiago Arias Naranjo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 31 | 6.48 | |
| 22 | Marcos Felipe de Freitas Monteiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.13 | |
| 8 | Cauly Oliveira Souza | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 96 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 7.06 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.11 | |
| 6 | Jean Lucas De Souza Oliveira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 14 | Erick Luis Conrado Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 21 | Santiago Ramos Mingo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 26 | 6.54 | |
| 19 | Caio Alexandre Souza e Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 31 | 6.53 | |
| 46 | Luciano Batista da Silva Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 16 | Erick Da Costa Farias | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 9 | 6.23 | |
| 83 | Frederico | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.72 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

