FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cruzeiro vs Bragantino, 02h00 ngày 14/07
Cruzeiro
-0.5 1.05
+0.5 0.75
2.25 0.86
u 0.84
2.05
3.05
3.30
-0.25 1.05
+0.25 0.69
1 1.07
u 0.63
VĐQG Brazil » 19
KQBD Cruzeiro vs Bragantino hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cruzeiro vs Bragantino, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cruzeiro vs Bragantino, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cruzeiro vs Bragantino hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cruzeiro vs Bragantino
Kiến tạo: William de Asevedo Furtado
Eric Dos Santos Rodrigues
Nathan Morris
Matheus Fernandes SiqueiraRa sân: Eric Dos Santos Rodrigues
Vitor NaumRa sân: Henry Mosquera
Thiago Nicolas BorbasRa sân: Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
Ra sân: Lucas Silva
Ra sân: Gabriel Veron Fonseca de Souza
Ra sân: Alvaro Barreal
VinicinhoRa sân: Eduardo Sasha
Gustavo GustavinhoRa sân: Helio Junio
Kiến tạo: Vitor Hugo Amorim de Assis
Ra sân: Lucas Daniel Romero
2 - 1 Thiago Nicolas Borbas
Ra sân: Kaiki Bruno da Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cruzeiro VS Bragantino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cruzeiro vs Bragantino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cruzeiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 43 | 7.09 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 59 | 7.32 | |
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.95 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 41 | 25 | 60.98% | 2 | 1 | 83 | 7.54 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 49 | 7.81 | |
| 11 | Arthur Gomes | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 2 | 45 | 6.55 | |
| 97 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 5 | Ze Ivaldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 1 | 66 | 6.13 | |
| 21 | Alvaro Barreal | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 2 | 0 | 52 | 6.74 | |
| 30 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 23 | 7.34 | |
| 26 | Lautaro Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 13 | 6.29 | |
| 43 | Joao Marcelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 52 | 80% | 0 | 5 | 78 | 6.98 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 64 | 7.25 | |
| 22 | Vitor Hugo Amorim de Assis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.59 |
Bragantino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Eduardo Sasha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 6.01 | |
| 8 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 1 | 61 | 6.71 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 55 | 6.55 | |
| 10 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 48 | 5.34 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 36 | 6.14 | |
| 35 | Matheus Fernandes Siqueira | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Hậu vệ cánh trái | 2 | 2 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 2 | 5 | 80 | 6.52 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 7 | 0 | 53 | 6.25 | |
| 7 | Eric Dos Santos Rodrigues | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 25 | 5.55 | |
| 36 | Luan Candido | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 38 | 6.23 | |
| 28 | Vitor Naum | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 4 | 0 | 25 | 6.57 | |
| 45 | Nathan Morris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 44 | 36 | 81.82% | 2 | 2 | 67 | 6.57 | |
| 18 | Thiago Nicolas Borbas | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.65 | |
| 22 | Gustavo Gustavinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 2 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 30 | Henry Mosquera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 22 | 6 | |
| 54 | Vinicinho | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

