FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cruzeiro vs Ceara, 02h00 ngày 28/07
Cruzeiro
-1.25 1.08
+1.25 0.72
2.25 0.97
u 0.73
1.38
7.20
3.93
-0.5 1.08
+0.5 0.75
1 1.04
u 0.66
2
6.6
2
VĐQG Brazil » 19
KQBD Cruzeiro vs Ceara hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cruzeiro vs Ceara, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cruzeiro vs Ceara, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cruzeiro vs Ceara hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cruzeiro vs Ceara
1 - 1 Antonio Galeano Kiến tạo: Lourenco
Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
Ra sân: Wanderson Maciel Sousa Campos
Fernando José Marques MacielRa sân: Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si
Ra sân: Carlos Eduardo De Oliveira Alves
1 - 2 Antonio Galeano Kiến tạo: Fernando José Marques Maciel
Goal Disallowed - offside
Ra sân: Kaiki Bruno da Silva
Fernando SobralRa sân: Lourenco
Ra sân: Lucas Silva
Lucas LimaRa sân: Richardson Fernandes dos Santos
Lucas Andres MugniRa sân: Jackson Diego Ibraim Fagundes
Rafael RamosRa sân: Antonio Galeano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cruzeiro VS Ceara
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cruzeiro vs Ceara
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cruzeiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 26 | 6 | |
| 21 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 21 | 6.51 | |
| 11 | Yannick Bolasie | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 9 | 6.04 | |
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 7 | 0 | 62 | 6.27 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 66 | 54 | 81.82% | 2 | 0 | 76 | 6.67 | |
| 94 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 9 | Gabriel Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 5.93 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 2 | 85 | 6.5 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 68 | 62 | 91.18% | 0 | 0 | 80 | 6.87 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 57 | 51 | 89.47% | 15 | 0 | 86 | 6.8 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 4 | 70 | 6.9 | |
| 8 | Matheus Henrique | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 24 | 7.24 | |
| 7 | Marquinhos | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 4 | 1 | 43 | 6.28 |
Ceara
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lucas Andres Mugni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 26 | Richardson Fernandes dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 31 | 6.46 | |
| 2 | Rafael Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.11 | |
| 7 | Kiko, Pedro Henrique Konzen Medina da Si | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 24 | 6.25 | |
| 94 | Bruno Ferreira Ventura Diniz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 43 | 6.44 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 16 | 6.42 | |
| 23 | Willian Estefani Machado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 55 | 7.86 | |
| 97 | Lourenco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 27 | 7.18 | |
| 9 | Pedro Raul Garay da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 5 | 41 | 6.59 | |
| 77 | Fernando José Marques Maciel | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 17 | 7 | |
| 27 | Antonio Galeano | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 33 | 7.76 | |
| 70 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 79 | Matheus Bahia | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 5 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 20 | Jackson Diego Ibraim Fagundes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 29 | 100% | 1 | 0 | 45 | 6.74 | |
| 44 | Marcos Victor Ferreira da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 36 | 6.76 | |
| 31 | Lucas Lima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

