FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cruzeiro vs Cuiaba, 06h00 ngày 23/05
Cruzeiro
-1 1.00
+1 0.80
1.5 1.30
u 0.35
1.48
5.90
3.78
-0.25 1.00
+0.25 0.30
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Brazil » 19
KQBD Cruzeiro vs Cuiaba hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cruzeiro vs Cuiaba, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cruzeiro vs Cuiaba, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cruzeiro vs Cuiaba hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cruzeiro vs Cuiaba
Wellington Alves da Silva
0 - 1 Deyverson Brum Silva Acosta Kiến tạo: Fernando Sobral
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cruzeiro VS Cuiaba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cruzeiro vs Cuiaba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cruzeiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Luciano Castan da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 71 | 59 | 83.1% | 1 | 5 | 82 | 7.25 | |
| 21 | Gilberto Oliveira Souza Junior | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 18 | 6.36 | |
| 1 | Rafael Cabral Barbosa | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 28 | 6.19 | |
| 99 | Jose Henrique da Silva Dourado | 2 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 4 | 27 | 6.43 | ||
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 42 | 5.98 | |
| 8 | Antonio Francisco Moura Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 10 | Maycon Vinicius Ferreira da Cruz,Nikao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 18 | 6.32 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 1 | 53 | 6.25 | |
| 6 | Lucas da Cruz Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 65 | 86.67% | 1 | 3 | 87 | 7.28 | |
| 3 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 50 | 39 | 78% | 9 | 1 | 88 | 6.96 | |
| 23 | Luiz Felipe da Rosa Machado | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 2 | 0 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 2 | 73 | 6.91 | |
| 11 | Wesley Ribeiro Silva | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 2 | 50 | 7.24 | |
| 9 | Bruno Rafael Rodrigues do Nascimento | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 40 | 32 | 80% | 4 | 0 | 65 | 6.44 | |
| 33 | Igor Marques | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 37 | 6.29 | ||
| 5 | Wallisson Luiz | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 25 | 6.91 | |
| 48 | Daniel Junior | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.88 |
Cuiaba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Wellington Alves da Silva | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.39 | |
| 16 | Deyverson Brum Silva Acosta | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 6 | 34 | 7.9 | |
| 1 | Walter Leandro Capeloza Artune | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 13 | 41.94% | 0 | 0 | 43 | 8.37 | |
| 7 | Jonathan Cafu | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 2 | 52 | 6.72 | |
| 33 | Alan Empereur | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 48 | 6.66 | |
| 4 | Marllon Goncalves Jeronimo Borges | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 38 | 6.98 | |
| 94 | Itaro Patric Cardoso Calmon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 88 | Fernando Sobral | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 0 | 56 | 8.21 | |
| 2 | Matheus Alexandre Anastacio de Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 47 | 6.92 | |
| 99 | Iury Lirio Freitas de Castilho | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 9 | Isidro Miguel Pitta Saldivar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 7 | 6.04 | |
| 10 | Pablo Daniel Ceppelini Gatto | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.06 | |
| 8 | Ronald dos Santos Lopes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 25% | 1 | 0 | 9 | 6.44 | |
| 14 | Raniele Almeida Melo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 30 | 6.51 | |
| 20 | Rikelme | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 2 | 42 | 7.06 | |
| 27 | Denilson Alves Borges | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 0 | 37 | 7.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

