FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cruzeiro vs Gremio (RS), 06h30 ngày 14/07
Cruzeiro
-0.75 0.95
+0.75 0.93
2.5 1.05
u 0.65
1.55
5.45
3.50
-0.25 0.95
+0.25 0.98
1 1.00
u 0.70
2.28
4.8
1.98
VĐQG Brazil » 19
KQBD Cruzeiro vs Gremio (RS) hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cruzeiro vs Gremio (RS), tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cruzeiro vs Gremio (RS), người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cruzeiro vs Gremio (RS) hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cruzeiro vs Gremio (RS)
Ra sân: William de Asevedo Furtado
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cruzeiro VS Gremio (RS)
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cruzeiro vs Gremio (RS)
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cruzeiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.07 | |
| 23 | Fagner Conserva Lemos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 48 | 36 | 75% | 0 | 0 | 56 | 7.62 | |
| 94 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 27 | 6.79 | |
| 9 | Gabriel Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 25 | Lucas Villalba | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 56 | 7.85 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 3 | 0 | 13 | 6.18 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 49 | 44 | 89.8% | 1 | 0 | 57 | 6.92 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 3 | 1 | 5 | 36 | 31 | 86.11% | 5 | 0 | 59 | 8.87 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 2 | 67 | 6.8 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 28 | 9.2 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 30 | 6.97 | |
| 7 | Marquinhos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 40 | 6.8 |
Gremio (RS)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.99 | |
| 4 | Walter Kannemann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 47 | 6.22 | |
| 1 | Tiago Luis Volpi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 34 | 5.77 | |
| 10 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 26 | 5.89 | |
| 80 | Alex Santana | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 45 | 5.69 | |
| 20 | Mathias Villasanti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 57 | 5.83 | |
| 9 | Francis Amuzu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 15 | 5.64 | |
| 3 | Wagner Leonardo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 51 | 5.58 | |
| 25 | Lucas Esteves Souza | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 50 | 41 | 82% | 2 | 1 | 69 | 6.54 | |
| 19 | Douglas Matias Arezo Martinez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 11 | 5.89 | |
| 16 | Alexander Ernesto Aravena Guzman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 11 | Miguel Monsalve | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 53 | Gustavo Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 32 | 6.01 | |
| 77 | Andre Henrique | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.78 | |
| 47 | Alysson | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 3 | 39 | 6.29 | |
| 34 | Igor Schlemper | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 2 | 2 | 33 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

