FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cruzeiro vs Palmeiras, 07h30 ngày 05/12
Cruzeiro
+0.5 0.90
-0.5 0.90
2.5 1.00
u 0.73
3.50
1.90
3.28
-0 0.90
+0 0.25
0.5 0.40
u 1.75
VĐQG Brazil » 19
KQBD Cruzeiro vs Palmeiras hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cruzeiro vs Palmeiras, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cruzeiro vs Palmeiras, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cruzeiro vs Palmeiras hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cruzeiro vs Palmeiras
Kiến tạo: Marlon Rodrigues Xavier
Mauricio Magalhaes PradoRa sân: Anibal Ismael Moreno
Mayke Rocha OliveiraRa sân: Agustin Giay
Gabriel Vinicius MeninoRa sân: Felipe Anderson Pereira Gomes
1 - 1 Mauricio Magalhaes Prado Kiến tạo: Richard Rios
Ra sân: Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir
Caio PaulistaRa sân: Vanderlan Barbosa da Silva
Lazaro Vinicius MarquesRa sân: Raphael Veiga
Ra sân: Lautaro Diaz
Vitor Reis
Ra sân: Matheus Pereiras Profile
Ra sân: Gabriel Veron Fonseca de Souza
1 - 2 Estevao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cruzeiro VS Palmeiras
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cruzeiro vs Palmeiras
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cruzeiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 8.4 | |
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 32 | 7.4 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 3 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 5 | Ze Ivaldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 3 | 28 | 7 | |
| 30 | Gabriel Veron Fonseca de Souza | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 26 | Lautaro Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 43 | Joao Marcelo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 77 | Joao Wellington Gadelha Melo de Oliveir | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 6.6 |
Palmeiras
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Felipe Anderson Pereira Gomes | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 7 | 0 | 33 | 7.6 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 35 | 7 | |
| 27 | Richard Rios | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 6 | Vanderlan Barbosa da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 13 | 7 | |
| 4 | Agustin Giay | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 41 | Estevao | Cánh phải | 3 | 2 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 27 | 7.2 | |
| 44 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 32 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

