FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Cruzeiro vs Palmeiras, 05h30 ngày 02/06
Cruzeiro
+0.25 0.65
-0.25 1.15
2.25 1.10
u 0.60
2.97
2.35
2.85
-0 0.65
+0 0.75
0.75 0.70
u 1.00
3.53
2.91
1.91
VĐQG Brazil » 19
KQBD Cruzeiro vs Palmeiras hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Cruzeiro vs Palmeiras, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Cruzeiro vs Palmeiras, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Brazil 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Cruzeiro vs Palmeiras hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Cruzeiro vs Palmeiras
Kiến tạo: Kaiki Bruno da Silva
Kiến tạo: Jonathan Jesus
Richard Rios
Paulo Henrique Sampaio Filho,PaulinhoRa sân: Raphael Veiga
Vitor Hugo Roque FerreiraRa sân: Jose Manuel Lopez
Anibal Ismael MorenoRa sân: Emiliano Martinez
Lucas EvangelistaRa sân: Richard Rios
Ra sân: Wanderson Maciel Sousa Campos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Cruzeiro VS Palmeiras
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Cruzeiro vs Palmeiras
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Cruzeiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cassio Ramos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 6.95 | |
| 21 | Carlos Eduardo De Oliveira Alves | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 29 | Lucas Daniel Romero | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 36 | 6.55 | |
| 94 | Wanderson Maciel Sousa Campos | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 20 | 6.44 | |
| 9 | Gabriel Barbosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 12 | William de Asevedo Furtado | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 6 | 0 | 61 | 7.52 | |
| 16 | Lucas Silva | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 1 | 46 | 6.45 | |
| 10 | Matheus Pereiras Profile | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 1 | 41 | 6.93 | |
| 15 | Fabricio Bruno Soares De Faria | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 1 | 4 | 46 | 6.92 | |
| 19 | Kaio Jorge Pinto Ramos | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 2 | 31 | 8.45 | |
| 88 | Christian Roberto Alves Cardoso | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 36 | 6.56 | |
| 7 | Marquinhos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 6 | Kaiki Bruno da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 50 | 7.8 | |
| 34 | Jonathan Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 31 | 6.84 |
Palmeiras
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 5.79 | |
| 30 | Lucas Evangelista | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 23 | Raphael Veiga | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 4 | 0 | 27 | 6 | |
| 10 | Paulo Henrique Sampaio Filho,Paulinho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 25 | 6.02 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 61 | 6.56 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 1 | 47 | 41 | 87.23% | 7 | 1 | 82 | 6.66 | |
| 5 | Anibal Ismael Moreno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 23 | 6.23 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 1 | 47 | 6.12 | |
| 32 | Emiliano Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 2 | 39 | 6.88 | |
| 8 | Richard Rios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 4 | 0 | 45 | 6.23 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.19 | |
| 13 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 5 | 49 | 6.84 | |
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 8 | 4 | 50% | 1 | 1 | 18 | 6.23 | |
| 4 | Agustin Giay | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 64 | 53 | 82.81% | 3 | 0 | 90 | 6.63 | |
| 41 | Estevao Willian Almeida de Oliveira Gonc | Cánh phải | 2 | 0 | 5 | 32 | 24 | 75% | 7 | 0 | 64 | 6.87 | |
| 40 | Allan | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

