FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crvena Zvezda vs Benfica, 23h45 ngày 19/09
Crvena Zvezda
+0.5 0.99
-0.5 0.89
2.5 0.67
u 1.10
3.45
1.86
3.60
+0.25 0.99
-0.25 1.00
1 0.73
u 1.15
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Crvena Zvezda vs Benfica hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crvena Zvezda vs Benfica, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crvena Zvezda vs Benfica, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crvena Zvezda vs Benfica hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crvena Zvezda vs Benfica
0 - 1 Muhammed Kerem Akturkoglu
Ra sân: Ognjen Mimovic
0 - 2 Orkun Kokcu
Issa KaboreRa sân: Alexander Bahr
Alvaro Fernandez
Fredrik AursnesRa sân: Benjamin Rollheiser
Issa Kabore
Ra sân: Bruno Duarte da Silva
Ra sân: Peter Oladeji Olayinka
Fredrik Aursnes
Ra sân: Rade Krunic
Kiến tạo: Cherif Ndiaye
Leandro Barreiro MartinsRa sân: Orkun Kokcu
Zeki AmdouniRa sân: Evangelos Pavlidis
Jan-Niklas BesteRa sân: Angel Fabian Di Maria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crvena Zvezda VS Benfica
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crvena Zvezda vs Benfica
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crvena Zvezda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Mirko Ivanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 5.88 | |
| 6 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 19 | 5.94 | |
| 14 | Peter Oladeji Olayinka | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 15 | 5.72 | |
| 18 | Omri Glazer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.14 | |
| 5 | Uros Spajic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.05 | |
| 17 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.1 | |
| 15 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 25 | 6.19 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 5.87 | |
| 70 | Ognjen Mimovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 18 | 6 |
Benfica
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.51 | |
| 30 | Nicolas Hernan Gonzalo Otamendi | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.67 | |
| 14 | Evangelos Pavlidis | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 10 | 6.35 | |
| 3 | Alvaro Fernandez | Defender | 0 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 16 | 6.61 | |
| 10 | Orkun Kokcu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 23 | 6.49 | |
| 6 | Alexander Bahr | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 16 | 6.55 | |
| 61 | Florentino Ibrain Morris Luis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.58 | |
| 1 | Anatolii Trubin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.85 | |
| 32 | Benjamin Rollheiser | Forward | 1 | 0 | 1 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.31 | |
| 17 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 7.02 | |
| 4 | Antonio Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

