FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crvena Zvezda vs Celtic FC, 02h00 ngày 25/09
Crvena Zvezda
-0 0.92
+0 0.90
3 0.90
u 0.80
2.35
2.60
3.35
-0 0.92
+0 0.95
1.25 1.00
u 0.70
2.8
2.98
2.23
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Crvena Zvezda vs Celtic FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crvena Zvezda vs Celtic FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crvena Zvezda vs Celtic FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crvena Zvezda vs Celtic FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crvena Zvezda vs Celtic FC
Kelechi IheanachoRa sân: Daizen Maeda
Ra sân: Nemanja Radonjic
0 - 1 Kelechi Iheanacho Kiến tạo: Benjamin Nygren
Kiến tạo: Franklin Tebo Uchenna
Arne EngelsRa sân: Reo Hatate
James ForrestRa sân: Hyun-jun Yang
Ra sân: Marko Arnautovic
Michel-Ange BalikwishaRa sân: Sebastian Tounekti
Marcelo SaracchiRa sân: Kieran Tierney
Marcelo Saracchi
Ra sân: Mirko Ivanic
Kelechi Iheanacho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crvena Zvezda VS Celtic FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crvena Zvezda vs Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crvena Zvezda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 28 | 8 | |
| 4 | Mirko Ivanic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 44 | 6.2 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 0 | 2 | 62 | 6.4 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 35 | 8.2 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 3 | 54 | 6.8 | |
| 49 | Nemanja Radonjic | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 10 | Aleksandar Katai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 23 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 1 | 49 | 6 | |
| 17 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 4 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 51 | 38 | 74.51% | 2 | 0 | 81 | 7.1 | |
| 7 | Felicio Mendes Joao Milson | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 20 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 43 | 35 | 81.4% | 10 | 0 | 61 | 6.6 | |
| 30 | Franklin Tebo Uchenna | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 66 | 7.6 |
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 49 | James Forrest | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 64 | 63 | 98.44% | 0 | 0 | 73 | 6.7 | |
| 17 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 7.3 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 0 | 0 | 1 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 1 | 73 | 6.8 | |
| 20 | Cameron Carter-Vickers | Defender | 1 | 0 | 0 | 69 | 61 | 88.41% | 0 | 1 | 86 | 6.8 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 1 | 0 | 0 | 97 | 85 | 87.63% | 0 | 5 | 111 | 7.4 | |
| 36 | Marcelo Saracchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.8 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 2 | 2 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 5 | 1 | 57 | 7.6 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 27 | Arne Engels | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 51 | Colby Donovan | Defender | 1 | 1 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 1 | 68 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

