FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crvena Zvezda vs FC Steaua Bucuresti, 03h00 ngày 28/11
Crvena Zvezda 1
-1.25 1.03
+1.25 0.79
3.25 0.95
u 0.75
1.35
6.30
4.70
-0.5 1.03
+0.5 0.85
1.25 0.90
u 0.80
1.9
5.1
2.35
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Crvena Zvezda vs FC Steaua Bucuresti hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crvena Zvezda vs FC Steaua Bucuresti, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crvena Zvezda vs FC Steaua Bucuresti, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crvena Zvezda vs FC Steaua Bucuresti hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crvena Zvezda vs FC Steaua Bucuresti
Florin Lucian TanaseRa sân: Mihai Lixandru
Juri CisottiRa sân: Mamadou Khady Thiam
Kiến tạo: Young-woo Seol
Darius Dumitru Olaru
Ra sân: Bruno Duarte da Silva
Octavian George PopescuRa sân: Darius Dumitru Olaru
Ra sân: Tomás Hndel
Dennis PoliticRa sân: David Raul Miculescu
Alexandru PanteaRa sân: Valentin Cretu
Ra sân: Marko Arnautovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crvena Zvezda VS FC Steaua Bucuresti
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crvena Zvezda vs FC Steaua Bucuresti
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crvena Zvezda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 4 | Mirko Ivanic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 3 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 7 | 2 | 41 | 6.9 | |
| 23 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 17 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 20 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 30 | Franklin Tebo Uchenna | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 19 | 4.8 |
FC Steaua Bucuresti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Valentin Cretu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 38 | Lucas Zima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 93 | Mamadou Khady Thiam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 33 | Risto Radunovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 4 | Daniel Graovac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 48 | 7.2 | |
| 27 | Darius Dumitru Olaru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 30 | Siyabonga Ngezama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 8 | Adrian Sut | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 11 | David Raul Miculescu | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 31 | 7.3 | |
| 16 | Mihai Lixandru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 9 | Daniel Birligea | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 3 | 30 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

