FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crvena Zvezda vs Lille, 00h45 ngày 07/11
Crvena Zvezda
+0.25 0.91
-0.25 0.91
2.75 0.80
u 0.90
2.60
2.40
3.25
-0 0.91
+0 0.81
1 0.66
u 1.04
2.92
2.8
2.26
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Crvena Zvezda vs Lille hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crvena Zvezda vs Lille, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crvena Zvezda vs Lille, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crvena Zvezda vs Lille hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crvena Zvezda vs Lille
Olivier GiroudRa sân: Hamza Igamane
Matias Fernandez PardoRa sân: Felix Correia
Ra sân: Tomás Hndel
Thomas MeunierRa sân: Tiago Santos Carvalho
Hakon Arnar HaraldssonRa sân: Ngal Ayel Mukau
Berke Ozer
Romain PerraudRa sân: Calvin Verdonk
Ra sân: Marko Arnautovic
Ra sân: Mirko Ivanic
Nabil Bentaleb
Matias Fernandez Pardo
Ra sân: Nemanja Radonjic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crvena Zvezda VS Lille
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crvena Zvezda vs Lille
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crvena Zvezda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 | Marko Arnautovic | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 4 | Mirko Ivanic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 38 | 7.5 | |
| 33 | Rade Krunic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 48 | 7.6 | |
| 13 | Milos Veljkovic | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 2 | 64 | 7.2 | |
| 1 | Matheus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 6 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 49 | Nemanja Radonjic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 23 | Nair Tiknizyan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 2 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 17 | Bruno Duarte da Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 66 | Young-woo Seol | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 0 | 58 | 7.4 | |
| 7 | Felicio Mendes Joao Milson | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 20 | Tomás Hndel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 27 | 7 | |
| 30 | Franklin Tebo Uchenna | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 3 | 72 | 8 | |
| 22 | Vasilije Kostov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.7 |
Lille
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 11 | 6 | |
| 12 | Thomas Meunier | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 23 | Aissa Mandi | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 1 | 87 | 7.2 | |
| 18 | Chancel Mbemba Mangulu | Defender | 0 | 0 | 1 | 77 | 71 | 92.21% | 0 | 1 | 89 | 7.6 | |
| 6 | Nabil Bentaleb | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 76 | 65 | 85.53% | 0 | 1 | 89 | 7.3 | |
| 24 | Calvin Verdonk | Defender | 1 | 0 | 1 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 70 | 6.7 | |
| 15 | Romain Perraud | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 1 | Berke Ozer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 7 | Matias Fernandez Pardo | Forward | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 10 | Hakon Arnar Haraldsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 27 | Felix Correia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 2 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 29 | Hamza Igamane | Forward | 3 | 2 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 41 | 6.2 | |
| 14 | Marius Sivertsen Broholm | Forward | 1 | 0 | 2 | 40 | 36 | 90% | 1 | 2 | 54 | 6.5 | |
| 22 | Tiago Santos Carvalho | Defender | 1 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 5 | 0 | 78 | 8 | |
| 17 | Ngal Ayel Mukau | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 43 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

