FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crvena Zvezda vs PSV Eindhoven, 03h00 ngày 22/01
Crvena Zvezda
+0.75 0.90
-0.75 0.98
3.25 0.84
u 0.96
3.75
1.68
4.05
+0.25 0.90
-0.25 0.86
1.25 0.65
u 1.15
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Crvena Zvezda vs PSV Eindhoven hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crvena Zvezda vs PSV Eindhoven, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crvena Zvezda vs PSV Eindhoven, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crvena Zvezda vs PSV Eindhoven hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crvena Zvezda vs PSV Eindhoven
0 - 1 Luuk de Jong Kiến tạo: Joey Veerman
0 - 2 Luuk de Jong Kiến tạo: Joey Veerman
0 - 3 Ryan Flamingo Kiến tạo: Guus Til
Ryan Flamingo
Ra sân: Silas Wamangituka Fundu
Ra sân: Young-woo Seol
Kiến tạo: Nasser Djiga
Wessel KuhnRa sân: Noa Lang
Kiến tạo: Mirko Ivanic
Rick KarsdorpRa sân: Richard Ledezma
Ra sân: Nemanja Radonjic
Armando ObispoRa sân: Guus Til
Ricardo PepiRa sân: Johan Bakayoko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crvena Zvezda VS PSV Eindhoven
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crvena Zvezda vs PSV Eindhoven
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crvena Zvezda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Mirko Ivanic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 5.93 | |
| 6 | Rade Krunic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 33 | 5.76 | |
| 21 | Timi Max Elsnik | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 4 | 0 | 50 | 5.87 | |
| 18 | Omri Glazer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 22 | 5.44 | |
| 9 | Cherif Ndiaye | Forward | 3 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 3 | 22 | 6.45 | |
| 49 | Nemanja Radonjic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 24 | 5.91 | |
| 5 | Uros Spajic | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 2 | 49 | 6.17 | |
| 15 | Silas Wamangituka Fundu | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 5.51 | |
| 66 | Young-woo Seol | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 35 | 5.53 | |
| 24 | Nasser Djiga | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 2 | 42 | 6.02 | |
| 70 | Ognjen Mimovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 42 | 6.05 |
PSV Eindhoven
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Luuk de Jong | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 26 | 8.09 | |
| 1 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.82 | |
| 18 | Olivier Boscagli | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 44 | 6.57 | |
| 20 | Guus Til | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 28 | 8.08 | |
| 22 | Jerdy Schouten | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 30 | 6.64 | |
| 23 | Joey Veerman | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 7 | 0 | 35 | 8.03 | |
| 17 | Mauro Junior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 2 | 1 | 38 | 7.21 | |
| 10 | Noa Lang | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.98 | |
| 37 | Richard Ledezma | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 45 | 7.13 | |
| 11 | Johan Bakayoko | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 26 | 6.81 | |
| 6 | Ryan Flamingo | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 0 | 42 | 7.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

