FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crvena Zvezda vs RB Leipzig, 03h00 ngày 08/11
Crvena Zvezda
+1 0.80
-1 1.06
3 0.80
u 1.00
5.00
1.48
4.35
+0.5 0.80
-0.5 1.07
1.25 0.90
u 0.90
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Crvena Zvezda vs RB Leipzig hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crvena Zvezda vs RB Leipzig, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crvena Zvezda vs RB Leipzig, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crvena Zvezda vs RB Leipzig hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crvena Zvezda vs RB Leipzig
0 - 1 Xavi Quentin Shay Simons Kiến tạo: Xaver Schlager
Ra sân: Jean-Philippe Krasso
Ra sân: Srdan Mijailovic
Mohamed Simakan
Castello Lukeba
Benjamin Henrichs
Ra sân: Mirko Ivanic
Lukas KlostermannRa sân: Benjamin Sesko
Christoph BaumgartnerRa sân: Emil Forsberg
Fabio CarvalhoRa sân: Xavi Quentin Shay Simons
0 - 2 Lois Openda Kiến tạo: Xaver Schlager
Ra sân: Vladimir Lucic
Kiến tạo: Guelor Kanga Kaku)(OW
Kevin KamplRa sân: Xaver Schlager
Nicolas SeiwaldRa sân: Amadou Haidara
Ra sân: Milan Rodic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crvena Zvezda VS RB Leipzig
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crvena Zvezda vs RB Leipzig
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crvena Zvezda
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Aleksandar Dragovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 46 | 6.79 | |
| 23 | Milan Rodic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 2 | 25 | 6.46 | |
| 33 | Srdan Mijailovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 0 | 43 | 5.94 | |
| 4 | Mirko Ivanic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 8 | Guelor Kanga Kaku | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 38 | 6.07 | |
| 66 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 27 | 6.25 | |
| 18 | Omri Glazer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 5.87 | |
| 30 | Osman Bukari | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 18 | 5.96 | |
| 17 | Jean-Philippe Krasso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 23.08% | 0 | 3 | 18 | 5.9 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 34 | 6.15 | |
| 37 | Vladimir Lucic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 21 | 5.99 |
RB Leipzig
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Emil Forsberg | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 21 | Janis Blaswich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 37 | 6.45 | |
| 24 | Xaver Schlager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.87 | |
| 39 | Benjamin Henrichs | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.94 | |
| 8 | Amadou Haidara | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 33 | 6.51 | |
| 22 | David Raum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 36 | 32 | 88.89% | 8 | 0 | 61 | 7.21 | |
| 17 | Lois Openda | Tiền đạo cắm | 6 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.87 | |
| 2 | Mohamed Simakan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 24 | 6.33 | |
| 30 | Benjamin Sesko | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 2 | 22 | 6.82 | |
| 20 | Xavi Quentin Shay Simons | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 33 | 7.66 | |
| 23 | Castello Lukeba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 2 | 44 | 6.79 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

