FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs AEK Larnaca, 03h00 ngày 13/03
Crystal Palace
-1.75 0.93
+1.75 0.95
0.5 1.40
u 0.30
1.19
10.00
5.45
-0.75 0.93
+0.75 0.90
1.25 1.03
u 0.78
1.62
12
2.63
Cúp C3 Châu Âu
KQBD Crystal Palace vs AEK Larnaca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crystal Palace vs AEK Larnaca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crystal Palace vs AEK Larnaca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crystal Palace vs AEK Larnaca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs AEK Larnaca
Petros IoannouRa sân: Jorge Miramon Santagertrudis
Enzo CabreraRa sân: Riad Bajic
Yahav GurfinkelRa sân: Djordje Ivanovic
Ra sân: Jorgen Strand Larsen
Ra sân: Brennan Johnson
Robert MudrazijaRa sân: Angel Garcia
Charis KyriakouRa sân: Marcus Rohden
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS AEK Larnaca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs AEK Larnaca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 36 | 33 | 91.67% | 1 | 0 | 43 | 7 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 22 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 2 | 60 | 7.3 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 5 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 29 | Evann Guessand | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 2 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 4 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 1 | 61 | 6.8 |
AEK Larnaca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Enric Saborit | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 8 | Marcus Rohden | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 7 | Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 1 | Zlatan Alomerovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 21 | 7.4 | |
| 17 | Pere Pons Riera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 11 | Riad Bajic | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 5 | 24 | 6.8 | |
| 22 | Elohor Godswill Ekpolo | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 9 | Djordje Ivanovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 21 | Jorge Miramon Santagertrudis | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 14 | Angel Garcia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 15 | Hrvoje Milicevic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 2 | Petros Ioannou | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

