FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs Bournemouth AFC, 21h00 ngày 13/05
Crystal Palace
-0.75 1.06
+0.75 0.80
2.5 1.45
u 0.30
1.80
3.85
3.45
-0.25 1.06
+0.25 0.30
0.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Crystal Palace vs Bournemouth AFC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crystal Palace vs Bournemouth AFC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crystal Palace vs Bournemouth AFC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crystal Palace vs Bournemouth AFC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Bournemouth AFC
Kiến tạo: Jordan Ayew
Ra sân: Wilfried Zaha
Kiến tạo: Michael Olise
David BrooksRa sân: Phillip Billing
Kieffer MooreRa sân: Ryan Christie
Adam SmithRa sân: Matias Nicolas Vina
Jaidon AnthonyRa sân: Dango Ouattara
Ra sân: Will Hughes
Lewis CookRa sân: Joe Rothwell
Ra sân: Cheick Oumar Doucoure
Jefferson Andres Lerma Solis
David Brooks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Bournemouth AFC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Bournemouth AFC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | James McArthur | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.04 | |
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 45 | 7.64 | |
| 11 | Wilfried Zaha | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 46 | 6.4 | |
| 2 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 60 | 49 | 81.67% | 2 | 1 | 82 | 7.58 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 54 | 7.7 | |
| 21 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 26 | 6.45 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.13 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 97 | 83 | 85.57% | 0 | 0 | 109 | 7.46 | |
| 22 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 4 | 1 | 65 | 8.68 | |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 49 | 6.88 | |
| 7 | Michael Olise | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 4 | 54 | 42 | 77.78% | 15 | 0 | 90 | 7.67 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 92 | 81 | 88.04% | 0 | 4 | 99 | 7.36 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 0 | 0 | 68 | 7.36 |
Bournemouth AFC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 5.82 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 32 | 6.77 | |
| 21 | Kieffer Moore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 3 | 14 | 6.31 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 2 | 57 | 6.84 | |
| 29 | Phillip Billing | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 5.79 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 9 | Dominic Solanke | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 40 | 5.98 | |
| 14 | Joe Rothwell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 5 | Lloyd Kelly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 1 | 2 | 83 | 6.7 | |
| 6 | Chris Mepham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 4 | 65 | 6.67 | |
| 18 | Matias Nicolas Vina | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 39 | 6 | |
| 13 | Norberto Murara Neto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 46 | 6.6 | |
| 27 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 1 | 83 | 6.29 | |
| 32 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 6.19 | |
| 11 | Dango Ouattara | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 36 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

