FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs Brentford, 21h00 ngày 26/01
Crystal Palace
-0.5 1.06
+0.5 0.82
3 0.96
u 0.91
1.96
3.36
3.35
-0.25 1.06
+0.25 0.78
1.25 1.05
u 0.80
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Crystal Palace vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crystal Palace vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crystal Palace vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crystal Palace vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Brentford
Mathias JensenRa sân: Christian Norgaard
Vitaly Janelt
Bryan Mbeumo Missed penalty - to be retaken
0 - 1 Bryan Mbeumo
Ra sân: Ismaila Sarr
Keane Lewis-Potter
0 - 2 Kevin Schade Kiến tạo: Mikkel Damsgaard
Ra sân: Will Hughes
Ra sân: Chris Richards
Yegor YarmolyukRa sân: Kevin Schade
Kiến tạo: Daniel Munoz
Ben MeeRa sân: Mikkel Damsgaard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 1 | 44 | 6.22 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 30 | 18 | 60% | 1 | 4 | 54 | 6.71 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 37 | 6.58 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 24 | 6.22 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.02 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 4 | 1 | 5 | 24 | 19 | 79.17% | 7 | 0 | 48 | 7.3 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 0 | 42 | 7.15 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.1 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 0 | 1 | 70 | 5.74 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 1 | 3 | 52 | 6.2 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 38 | 5.99 | |
| 21 | Romain Esse | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 7.13 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.13 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 3 | 39 | 6.65 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 8 | Mathias Jensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 27 | 6.44 | |
| 11 | Yoane Wissa | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 37 | 7.43 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 43 | 6.46 | |
| 30 | Mads Roerslev Rasmussen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 2 | 46 | 6.73 | |
| 4 | Sepp Van Den Berg | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 3 | 50 | 6.82 | |
| 19 | Bryan Mbeumo | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 20 | 11 | 55% | 5 | 1 | 40 | 7.08 | |
| 24 | Mikkel Damsgaard | Cánh trái | 0 | 0 | 4 | 39 | 28 | 71.79% | 6 | 0 | 60 | 7.94 | |
| 22 | Nathan Collins | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 42 | 37 | 88.1% | 1 | 1 | 61 | 7.77 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 0 | 51 | 6.4 | |
| 7 | Kevin Schade | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 5 | 32 | 8.04 | |
| 18 | Yegor Yarmolyuk | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

