FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs Brighton Hove Albion, 03h00 ngày 22/12
Crystal Palace
+0.25 1.03
-0.25 0.85
2.5 1.10
u 0.67
2.85
2.22
3.30
-0 1.03
+0 0.70
0.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Crystal Palace vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crystal Palace vs Brighton Hove Albion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crystal Palace vs Brighton Hove Albion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crystal Palace vs Brighton Hove Albion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Brighton Hove Albion
Carlos Baleba
Kiến tạo: Michael Olise
Facundo BuonanotteRa sân: Carlos Baleba
Danny WelbeckRa sân: Adingra Simon
Igor Julio dos Santos de Paulo
Ra sân: Will Hughes
Ra sân: Jordan Ayew
Adam LallanaRa sân: Jack Hinshelwood
1 - 1 Danny Welbeck Kiến tạo: Pascal Gross
Jakub ModerRa sân: Kaoru Mitoma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 35 | 7.31 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 47 | 7.18 | |
| 30 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 7.01 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.51 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 7 | Michael Olise | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 1 | 37 | 7.41 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 47 | 6.54 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 29 | 6.68 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 33 | 6.07 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 1 | 68 | 6.19 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 61 | 6.22 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 34 | 5.88 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 49 | 6.14 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 1 | 2 | 74 | 6.44 | |
| 9 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 5.95 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 27 | 5.24 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 26 | 6.18 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 44 | 6.12 | |
| 41 | Jack Hinshelwood | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 32 | 6.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

