FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs Everton, 00h30 ngày 16/02
Crystal Palace
-0.5 0.95
+0.5 0.95
2.5 1.38
u 0.55
2.04
3.40
3.10
-0.25 0.95
+0.25 0.68
0.75 0.83
u 1.03
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Crystal Palace vs Everton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crystal Palace vs Everton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crystal Palace vs Everton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crystal Palace vs Everton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Everton
0 - 1 Beto Betuncal Kiến tạo: Carlos Alcaraz
Ra sân: Justin Devenny
Ra sân: Jefferson Andres Lerma Solis
Kiến tạo: Marc Guehi
Ra sân: Tyrick Mitchell
James Garner
Ashley YoungRa sân: Jesper Lindstrom
1 - 2 Carlos Alcaraz
Ra sân: Will Hughes
Ra sân: Maxence Lacroix
Tim IroegbunamRa sân: Carlos Alcaraz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 51 | 38 | 74.51% | 2 | 3 | 76 | 6.68 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 2 | 51 | 5.95 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 25 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 2 | 34 | 6.66 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 34 | 6.73 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 41 | 6.56 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 1 | 33 | 7.6 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 4 | 0 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 1 | 37 | 6.57 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 2 | 69 | 6.87 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 4 | 71 | 6.54 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 43 | 33 | 76.74% | 1 | 2 | 59 | 6.47 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 77 | 63 | 81.82% | 1 | 4 | 90 | 7.56 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 37 | 5.07 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 42 | 6.14 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 48 | 6.45 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 4 | 68 | 7.45 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 0 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 7 | 0 | 42 | 6.82 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 28 | 68.29% | 4 | 1 | 61 | 6.67 | |
| 29 | Jesper Lindstrom | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 4 | 1 | 39 | 7.08 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 2 | 41 | 6.3 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 28 | 16 | 57.14% | 1 | 13 | 55 | 8.7 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 2 | 60 | 7.19 | |
| 24 | Carlos Alcaraz | Tiền vệ trụ | 5 | 3 | 3 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 36 | 8.34 | |
| 15 | Jake OBrien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 1 | 6 | 62 | 6.79 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 9 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

