FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs Everton, 03h00 ngày 05/01
Crystal Palace
-0 0.84
+0 0.96
2.5 1.05
u 0.70
2.43
2.55
3.22
-0 0.84
+0 1.00
0.5 0.40
u 1.75
Cúp FA
KQBD Crystal Palace vs Everton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crystal Palace vs Everton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crystal Palace vs Everton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crystal Palace vs Everton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Everton
Ra sân: Matheus Franca de Oliveira
Ra sân: Jeffrey Schlupp
Dominic Calvert-Lewin Card changed
Dominic Calvert-Lewin
Beto BetuncalRa sân: Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Ra sân: Jefferson Andres Lerma Solis
Ra sân: Nathaniel Clyne
Andre Filipe Tavares GomesRa sân: Dwight Mcneil
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Nathaniel Clyne | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 43 | 6.44 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 33 | 6.15 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 48 | 6.98 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 62 | 87.32% | 1 | 3 | 88 | 7.51 | |
| 22 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 30 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 45 | 7.48 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 2 | 26 | 6.91 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 9 | 1 | 58 | 6.72 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 45 | 6.88 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 95 | 77 | 81.05% | 0 | 4 | 105 | 7 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 30 | 68.18% | 2 | 1 | 75 | 6.7 | |
| 29 | Naouirou Ahamada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 11 | Matheus Franca de Oliveira | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 52 | David Ozoh | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Seamus Coleman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 27 | 57.45% | 1 | 1 | 72 | 6.64 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 2 | 59 | 6.84 | |
| 21 | Andre Filipe Tavares Gomes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.07 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 17 | 5 | 29.41% | 1 | 7 | 26 | 5.7 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 0 | 37 | 6.37 | |
| 10 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 5 | 0 | 33 | 6.42 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 10 | 0 | 47 | 6.39 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 3 | 0 | 63 | 6.98 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 33 | 24 | 72.73% | 5 | 1 | 49 | 6.69 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 0 | 4 | 64 | 7.16 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 4 | 61 | 7.16 | |
| 12 | Joao Virginia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 22 | 56.41% | 0 | 0 | 48 | 7.41 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

