FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs Everton, 22h00 ngày 11/11
Crystal Palace
-0 0.82
+0 1.04
4.5 1.35
u 0.40
2.32
2.92
3.01
-0 0.82
+0 1.10
2.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Crystal Palace vs Everton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crystal Palace vs Everton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crystal Palace vs Everton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crystal Palace vs Everton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Everton
0 - 1 Vitaliy Mykolenko Kiến tạo: Jack Harrison
Abdoulaye Doucoure
Idrissa Gana GueyeRa sân: Amadou Onana
1 - 2 Abdoulaye Doucoure
Ra sân: Jeffrey Schlupp
Kiến tạo: Jefferson Andres Lerma Solis
Beto BetuncalRa sân: Dominic Calvert-Lewin
Ra sân: Odsonne Edouard
2 - 3 Idrissa Gana Gueye
Ra sân: Will Hughes
James Garner
Nathan PattersonRa sân: Ashley Young
Vitaliy Mykolenko
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 37 | 6.1 | |
| 2 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 1 | 3 | 50 | 6.46 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.17 | |
| 1 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 25 | 6.29 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 5 | 68 | 6.63 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 62 | 93.94% | 1 | 0 | 74 | 6.27 | |
| 22 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.17 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 0 | 43 | 7.27 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 3 | 81 | 6.63 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 46 | 6.08 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 4 | 0 | 41 | 6.43 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 41 | 7.73 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 26 | 6.86 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 27 | 6.58 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 14 | 6.52 | |
| 11 | Jack Harrison | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 25 | 6.91 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 5 | 0 | 38 | 6.61 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 37 | 6.78 | |
| 19 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 3 | 1 | 42 | 7.61 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 3 | 31 | 5.9 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 22 | 6.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

