FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs Fulham, 21h00 ngày 23/09
Crystal Palace
-0.5 1.04
+0.5 0.82
0.5 1.40
u 0.35
2.04
3.24
3.30
-0 1.04
+0 1.05
0.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Crystal Palace vs Fulham hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crystal Palace vs Fulham, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crystal Palace vs Fulham, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crystal Palace vs Fulham hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Fulham
Joao Palhinha
Tim Ream
Ra sân: Jeffrey Schlupp
Alex IwobiRa sân: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
Carlos Vinicius Alves MoraisRa sân: Raul Alonso Jimenez Rodriguez
Harry WilsonRa sân: Bobby Reid
Ra sân: Odsonne Edouard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Fulham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Fulham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 2 | 33 | 6.03 | |
| 2 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 38 | 6.33 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 48 | 6.98 | |
| 1 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 7.55 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 27 | 6.39 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 2 | 35 | 6.78 | |
| 22 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.28 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 31 | 6.52 | |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 32 | 6.58 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 36 | 6.54 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 26 | 6.16 |
Fulham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Willian Borges da Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.47 | |
| 14 | Bobby Reid | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 27 | 6.32 | |
| 13 | Tim Ream | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 38 | 6.54 | |
| 17 | Bernd Leno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.58 | |
| 7 | Raul Alonso Jimenez Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 16 | 6.27 | |
| 6 | Harrison Reed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 27 | 6.63 | |
| 18 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 21 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 36 | 6.66 | |
| 26 | Joao Palhinha | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 3 | 28 | 6.74 | |
| 31 | Issa Diop | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 33 | Antonee Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 35 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

