FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs HSK Zrinjski Mostar, 03h00 ngày 27/02
Crystal Palace
-2.25 0.93
+2.25 0.85
1.5 1.28
u 0.42
1.10
12.00
6.75
-1 0.93
+1 0.93
1.25 0.83
u 0.98
1.4
19
3.1
Cúp C3 Châu Âu
KQBD Crystal Palace vs HSK Zrinjski Mostar hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crystal Palace vs HSK Zrinjski Mostar, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crystal Palace vs HSK Zrinjski Mostar, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crystal Palace vs HSK Zrinjski Mostar hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs HSK Zrinjski Mostar
Neven Djurasek
Kiến tạo: Adam Wharton
Karlo Abramovic
Ra sân: Adam Wharton
Leo Mikic
Matej SakotaRa sân: Mario Cuze
Ra sân: Jorgen Strand Larsen
Tomi JuricRa sân: Leo Mikic
Marijan CavarRa sân: Antonio Ivancic
Kerim MemijaRa sân: Neven Djurasek
Dan LagumdzijaRa sân: Karlo Abramovic
Kiến tạo: Brennan Johnson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS HSK Zrinjski Mostar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs HSK Zrinjski Mostar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6 | |
| 2 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 22 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 1 | 2 | 61 | 7.2 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 1 | 75 | 7.9 | |
| 29 | Evann Guessand | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 3 | 1 | 50 | 6.9 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 26 | 7.3 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 68 | 88.31% | 0 | 2 | 84 | 7.7 |
HSK Zrinjski Mostar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Hrvoje Barisic | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 18 | Goran KaracIc | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 21 | Igor Savic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 12 | Petar Mamic | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 16.67% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 20 | Antonio Ivancic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 30 | Neven Djurasek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 25 | Mario Cuze | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 9 | Leo Mikic | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 19 | Marko Vranjkovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 77 | Karlo Abramovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 55 | Duje Dujmovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 24 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

