FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs KuPs, 03h00 ngày 19/12
Crystal Palace
-1.5 1.00
+1.5 0.80
2.5 0.25
u 2.60
1.26
7.50
5.00
-0.5 1.00
+0.5 1.00
1.25 1.08
u 0.73
1.8
8
2.5
Cúp C3 Châu Âu
KQBD Crystal Palace vs KuPs hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crystal Palace vs KuPs, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crystal Palace vs KuPs, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C3 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crystal Palace vs KuPs hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs KuPs
Kiến tạo: Justin Devenny
1 - 1 Piotr Parzyszek Kiến tạo: Saku Savolainen
1 - 2 Ibrahim Cisse Kiến tạo: Clinton Antwi
Ra sân: Borna Sosa
Ra sân: Dean Benamar
Ra sân: Jefferson Andres Lerma Solis
Mohamed ToureRa sân: Petteri Pennanen
Paulo RicardoRa sân: Taneli Hamalainen
Clinton Antwi
Kiến tạo: Tyrick Mitchell
Ra sân: George King
Ra sân: Chrisantus Uche
Pa Momodou KonateRa sân: Piotr Parzyszek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS KuPs
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs KuPs
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 44 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 24 | Borna Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 55 | Justin Devenny | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 42 | Kaden Rodney | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 21 | Romain Esse | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 26 | 7.7 | |
| 12 | Chrisantus Uche | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 25 | 7.7 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 48 | 6.6 | |
| 72 | Dean Benamar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 60 | George King | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 31 | 7 | |
| 86 | Joel Drakes-Thomas | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 19 | 6.5 |
KuPs
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Petteri Pennanen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 9 | Piotr Parzyszek | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 6 | Saku Savolainen | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 1 | Johannes Kreidl | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 13 | Jaakko Oksanen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 25 | Clinton Antwi | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 3 | 2 | 23 | 6.3 | |
| 10 | Doni Arifi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 15 | Ibrahim Cisse | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 38 | 7 | |
| 33 | Taneli Hamalainen | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 16 | Samuli Miettinen | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 34 | Otto Ruoppi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

