FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs Leeds United, 21h00 ngày 15/03
Crystal Palace
-0.25 0.92
+0.25 0.96
0.5 1.38
u 0.40
2.55
2.45
3.20
-0 0.92
+0 0.88
1 0.98
u 0.83
3.4
3.25
2.1
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Crystal Palace vs Leeds United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crystal Palace vs Leeds United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crystal Palace vs Leeds United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crystal Palace vs Leeds United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Leeds United
Gabriel Gudmundsson
Jaka Bijol
Dominic Calvert-Lewin

Gabriel Gudmundsson
Jayden BogleRa sân: Brenden Aaronson
Ilia GruevRa sân: Lukas Nmecha
Ra sân: Jorgen Strand Larsen
Ra sân: Will Hughes
Ra sân: Brennan Johnson
Ra sân: Jaydee Canvot
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 2 | 1 | 35 | 5.92 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 6 | 67 | 7.13 | |
| 44 | Walter Benitez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 34 | 7.23 | |
| 18 | Daichi Kamada | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 2 | 41 | 6.28 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.08 | |
| 22 | Jorgen Strand Larsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 2 | 19 | 5.96 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 5 | 80 | 7.36 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 4 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 10 | 93 | 8.21 | |
| 11 | Brennan Johnson | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 29 | 15 | 51.72% | 6 | 1 | 50 | 6.63 | |
| 29 | Evann Guessand | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 34 | 6.07 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 2 | 1 | 56 | 6.65 | |
| 10 | Yeremi Pino | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 0 | 31 | 6.22 | |
| 23 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 1 | 5 | 80 | 7.95 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 15 | 42.86% | 0 | 0 | 40 | 6.43 | |
| 9 | Dominic Calvert-Lewin | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 6 | 27 | 6.38 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 5 | 40 | 7.46 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 5 | 57 | 7.62 | |
| 24 | James Justin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 38 | 6.24 | |
| 3 | Gabriel Gudmundsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 28 | 5.05 | |
| 14 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0% | 0 | 2 | 10 | 6.23 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 42 | 7.24 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 6.39 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 6 | 50 | 7.35 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 18 | Anton Stach | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 23 | 10 | 43.48% | 5 | 3 | 45 | 7.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

