FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs Leicester City, 21h00 ngày 01/04
Crystal Palace
-0 0.70
+0 1.16
2.5 1.55
u 0.20
2.35
2.75
3.15
-0 0.70
+0 1.25
0.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Crystal Palace vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crystal Palace vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crystal Palace vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crystal Palace vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Leicester City
Victor Bernth Kristansen
Ra sân: Wilfried Zaha
Ricardo Domingos Barbosa PereiraRa sân: Mateus Cardoso Lemos Martins
0 - 1 Ricardo Domingos Barbosa Pereira Kiến tạo: Timothy Castagne
Luke ThomasRa sân: Victor Bernth Kristansen
Harry Souttar
Kelechi IheanachoRa sân: Patson Daka
Ra sân: Jeffrey Schlupp
Kiernan Dewsbury-Hall
Ra sân: Odsonne Edouard
Wilfred Onyinye Ndidi
Kiến tạo: Jordan Ayew
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 6.33 | |
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.41 | |
| 11 | Wilfried Zaha | Cánh trái | 7 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 3 | 0 | 33 | 6.55 | |
| 2 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 4 | 65 | 6.62 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 5 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 3 | 1 | 2 | 72 | 55 | 76.39% | 1 | 4 | 81 | 6.88 | |
| 22 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 34 | 6.64 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 5 | 3 | 3 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 1 | 67 | 7.42 | |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 44 | 6.74 | |
| 7 | Michael Olise | Tiền vệ phải | 4 | 0 | 3 | 38 | 29 | 76.32% | 11 | 1 | 74 | 7.22 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 57 | 77.03% | 0 | 1 | 84 | 6.5 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 4 | 1 | 62 | 7.08 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 1 | 48 | 7.53 | |
| 14 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6 | |
| 10 | James Maddison | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 0 | 35 | 6.24 | |
| 27 | Timothy Castagne | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 49 | 7.31 | |
| 31 | Daniel Iversen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 51 | 7.37 | |
| 15 | Harry Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 2 | 70 | 6.64 | |
| 25 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 5 | 62 | 7.11 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 1 | 93 | 6.88 | |
| 7 | Harvey Barnes | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 1 | 37 | 6.49 | |
| 20 | Patson Daka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 21 | 6.36 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 0 | 56 | 6.69 | |
| 37 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 21 | 6.32 | |
| 33 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.48 | |
| 16 | Victor Bernth Kristansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 52 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

