FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs Luton Town, 22h00 ngày 09/03
Crystal Palace
-0.5 0.95
+0.5 0.93
2.75 1.00
u 0.80
1.90
3.40
3.50
-0.25 0.95
+0.25 0.86
1 0.70
u 1.10
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Crystal Palace vs Luton Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crystal Palace vs Luton Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crystal Palace vs Luton Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crystal Palace vs Luton Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Luton Town
Kiến tạo: Daniel Munoz
Issa Kabore
Reece Burke
Daiki HashiokaRa sân: Teden Mengi
Ra sân: Jordan Ayew
Ra sân: Jean Philippe Mateta
Ra sân: Adam Wharton
Cauley WoodrowRa sân: Gabriel Osho
Andros TownsendRa sân: Chiedozie Ogbene
Luke BerryRa sân: Jordan Clark
Zack NelsonRa sân: Tahith Chong
Luke Berry
1 - 1 Cauley Woodrow Kiến tạo: Andros Townsend
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Luton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Luton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 31 | 6.62 | |
| 2 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 45 | 31 | 68.89% | 1 | 1 | 56 | 6.75 | |
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 1 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 20 | 47.62% | 0 | 1 | 46 | 6.7 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 56 | 44 | 78.57% | 1 | 1 | 70 | 7.51 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 61 | 7.61 | |
| 22 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.06 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 3 | 3 | 32 | 7.51 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 5 | 1 | 4 | 41 | 38 | 92.68% | 7 | 1 | 65 | 7.32 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 48 | 7.29 | |
| 26 | Chris Richards | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 60 | 7.16 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 38 | 30 | 78.95% | 3 | 0 | 68 | 7.09 | |
| 29 | Naouirou Ahamada | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 14 | 5.99 | |
| 20 | Adam Wharton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 26 | 100% | 2 | 0 | 36 | 6.8 |
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 31 | 65.96% | 0 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 30 | Andros Townsend | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 8 | Luke Berry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 2 | 1 | 57 | 6.82 | |
| 10 | Cauley Woodrow | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.17 | |
| 16 | Reece Burke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 3 | 60 | 6.62 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 39 | 6.29 | |
| 7 | Chiedozie Ogbene | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 3 | 42 | 5.92 | |
| 27 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 27 | 6.28 | |
| 18 | Jordan Clark | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 2 | 1 | 58 | 5.93 | |
| 14 | Tahith Chong | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 36 | 6.51 | |
| 2 | Gabriel Osho | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 2 | 44 | 6.51 | |
| 12 | Issa Kabore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 6 | 0 | 75 | 6.66 | |
| 45 | Alfie Doughty | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 16 | 0 | 69 | 6.14 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 33 | 6.29 | |
| 43 | Zack Nelson | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

