FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Crystal Palace vs Manchester City, 22h00 ngày 07/12
Crystal Palace
+0.75 0.94
-0.75 0.92
2.5 0.62
u 1.20
4.00
1.70
3.80
+0.25 0.94
-0.25 0.88
1.25 1.10
u 0.78
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Crystal Palace vs Manchester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Crystal Palace vs Manchester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Crystal Palace vs Manchester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Crystal Palace vs Manchester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Crystal Palace vs Manchester City
Kiến tạo: Will Hughes
1 - 1 Erling Haaland Kiến tạo: Matheus Luiz Nunes
Kiến tạo: Will Hughes
2 - 2 Rico Lewis Kiến tạo: Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva
Rico Lewis
Ra sân: Eberechi Eze
Ra sân: Ismaila Sarr
Jeremy DokuRa sân: Savio Moreira de Oliveira

Rico Lewis
Jack GrealishRa sân: Kevin De Bruyne
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Crystal Palace VS Manchester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Crystal Palace vs Manchester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Will Hughes | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 0 | 51 | 7.99 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 1 | 62 | 6.75 | |
| 1 | Dean Henderson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 37 | 6.17 | |
| 7 | Ismaila Sarr | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.45 | |
| 14 | Jean Philippe Mateta | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 33 | 6.28 | |
| 12 | Daniel Munoz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 2 | 46 | 7.5 | |
| 9 | Edward Nketiah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 4 | 5.95 | |
| 27 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 57 | 6.64 | |
| 5 | Maxence Lacroix | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 45 | 7.45 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 45 | 5.81 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 16 | 64% | 2 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 55 | Justin Devenny | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 14 | 6.4 |
Manchester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 110 | 102 | 92.73% | 1 | 0 | 123 | 6.64 | |
| 17 | Kevin De Bruyne | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 46 | 38 | 82.61% | 8 | 0 | 64 | 6.52 | |
| 2 | Kyle Walker | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 75 | 68 | 90.67% | 2 | 0 | 87 | 6.4 | |
| 18 | Stefan Ortega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 42 | 5.91 | |
| 10 | Jack Grealish | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 20 | Bernardo Mota Veiga de Carvalho e Silva | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 66 | 50 | 75.76% | 0 | 0 | 78 | 6.44 | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 113 | 106 | 93.81% | 0 | 0 | 123 | 6.65 | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 20 | 7.32 | |
| 11 | Jeremy Doku | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.13 | |
| 24 | Josko Gvardiol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 109 | 98 | 89.91% | 0 | 8 | 125 | 7.21 | |
| 27 | Matheus Luiz Nunes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 62 | 57 | 91.94% | 5 | 1 | 86 | 8.37 | |
| 26 | Savio Moreira de Oliveira | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 34 | 6.75 | |
| 82 | Rico Lewis | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 1 | 67 | 5.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

